Gresford vs Brickfield — FAW Championship
FAW Championship · Wales
1
3.20
X
3.85
2
1.92
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
68%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.29
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GRE
GresfordMỗi trậnBrickfieldBRI
GresfordMỗi trậnBrickfieldBRI
0.9Bàn thắng / trận2.0
2.1Bàn thua / trận1.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GRE
GresfordTỷ lệBrickfieldBRI
GresfordTỷ lệBrickfieldBRI
20%Trận thắng60%
70%Tài 1.590%
60%Tài 2.570%
30%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GRE
Gresford
WDLLL
Gresford
WDLLL
GRE
Gresford
RHY
Rhyl
3
1
–
–
Gresford
RHY
Rhyl
3
1
–
–
GUI
Guilsfield
GRE
Gresford
1
1
1.23
9.30
Guilsfield
GRE
Gresford
1
1
1.23
9.30
GRE
Gresford
MOL
Mold Alexandra
1
5
5.25
1.45
Gresford
MOL
Mold Alexandra
1
5
5.25
1.45
LLA
Llanuwchllyn
GRE
Gresford
2
0
–
–
Llanuwchllyn
GRE
Gresford
2
0
–
–
BAL
Bala
GRE
Gresford
3
0
–
–
Bala
GRE
Gresford
3
0
–
–
CAE
Caersws
GRE
Gresford
1
0
1.40
5.80
Caersws
GRE
Gresford
1
0
1.40
5.80
GRE
Gresford
NEW
Newtown
0
3
3.55
1.83
Gresford
NEW
Newtown
0
3
3.55
1.83
GUI
Guilsfield
GRE
Gresford
4
0
1.55
4.60
Guilsfield
GRE
Gresford
4
0
1.55
4.60
PEN
Penrhyncoch
GRE
Gresford
4
1
1.83
3.60
Penrhyncoch
GRE
Gresford
4
1
1.83
3.60
RHY
Rhyl
GRE
Gresford
1
0
1.70
3.80
Rhyl
GRE
Gresford
1
0
1.70
3.80
BRI
Brickfield
WWWWL
Brickfield
WWWWL
BRI
Brickfield
DEN
Denbigh
2
0
–
–
Brickfield
DEN
Denbigh
2
0
–
–
CAE
Caersws
BRI
Brickfield
0
2
2.45
2.45
Caersws
BRI
Brickfield
0
2
2.45
2.45
BRI
Brickfield
GUI
Guilsfield
2
0
1.95
3.25
Brickfield
GUI
Guilsfield
2
0
1.95
3.25
BRI
Brickfield
RUT
Ruthin
2
0
–
–
Brickfield
RUT
Ruthin
2
0
–
–
BAN
Bangor 1876
BRI
Brickfield
2
1
2.17
2.70
Bangor 1876
BRI
Brickfield
2
1
2.17
2.70
BRI
Brickfield
PEN
Penrhyncoch
2
0
1.31
7.90
Brickfield
PEN
Penrhyncoch
2
0
1.31
7.90
HOL
Holyhead
BRI
Brickfield
1
2
2.95
2.20
Holyhead
BRI
Brickfield
1
2
2.95
2.20
BRI
Brickfield
LLA
Llanuwchllyn
5
1
2.45
2.55
Brickfield
LLA
Llanuwchllyn
5
1
2.45
2.55
BRI
Brickfield
HOL
Holywell
2
0
6.25
1.42
Brickfield
HOL
Holywell
2
0
6.25
1.42
MOL
Mold Alexandra
BRI
Brickfield
2
1
1.82
3.65
Mold Alexandra
BRI
Brickfield
2
1
1.82
3.65
Đối đầu
GRE
Gresford
Gresford1·2·0
BrickfieldBRI

- thg 12 2025 Gresford 1 - 1 Brickfield
- thg 10 2025 Brickfield 1 - 1 Gresford
- thg 7 2025 Gresford 3 - 0 Brickfield
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















