Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Greifswald vs Lokomotiv — Regionalliga - Nordost

1 3.05
X 3.20
2 2.27

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
72%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.36 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Greifswald 29%@3.05
Hòa 28%@3.20
Lokomotiv 43%@2.27
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 28%@3.50
Xỉu 3.5 72%@1.36
Cả hai đội ghi bànBTTS
40%@1.64
Không 60%@2.15

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

GreifswaldMỗi trậnLokomotiv
1.4Bàn thắng / trận1.2
0.8Bàn thua / trận1.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

GreifswaldTỷ lệLokomotiv
40%Trận thắng50%
60%Tài 1.560%
40%Tài 2.550%
40%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Greifswald DWDLW
D 30 thg 8 Tasmania Berlin Greifswald 2 2
W 26 thg 8 Greifswald Babelsberg 2 1
D 15 thg 8 BFC Preussen Greifswald 1 1 2.50 2.52
L 7 thg 8 Greifswald Altglienicke 1 3
W 4 thg 8 Hertha II Greifswald 1 4
W 1 thg 8 Zwickau Greifswald 0 3
D 26 thg 7 Greifswald Hallescher 2 2 3.70 1.85
D 18 thg 7 Phonix Lubeck Greifswald 1 1
L 15 thg 7 Hansa Rostock Greifswald 3 0 1.07 22.00
D 11 thg 7 Greifswald VfB Lubeck 0 0
Lokomotiv LLWLW
L 30 thg 8 Lokomotiv Aue 1 2
L 25 thg 8 Lokomotiv Chemnitzer 0 2 2.15 3.20
W 16 thg 8 Tasmania Berlin Lokomotiv 2 3
L 8 thg 8 Lokomotiv Hertha II 1 2 1.42 6.30
W 5 thg 8 BFC Preussen Lokomotiv 1 2
W 2 thg 8 Lokomotiv Magdeburg II 4 3 1.38 6.10
W 24 thg 7 Luckenwalde Lokomotiv 1 3
W 17 thg 7 Lokomotiv Hallescher 2 0
L 11 thg 7 Lokomotiv Hertha BSC 1 3 12.50 1.19
D 4 thg 7 Lokomotiv Kladno 3 3 2.02 3.15

Đối đầu

Greifswald
1·3·1
Lokomotiv
  • thg 5 2026 Greifswald 1 - 1 Lokomotiv
  • thg 11 2025 Lokomotiv 3 - 0 Greifswald
  • thg 4 2025 Lokomotiv 0 - 0 Greifswald
  • thg 11 2024 Greifswald 1 - 1 Lokomotiv
  • thg 2 2024 Greifswald 4 - 0 Lokomotiv

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Lokomotive Leipzig 33 +32 69
2 FC Carl Zeiss Jena 33 +28 69
4 FSV Zwickau 33 +7 61
5 Hallescher FC 33 +22 60
6 Altglienicke 33 +9 50
7 Chemnitzer FC 33 +4 50
8 BFC Preussen 33 -4 50
9 Magdeburg II 33 +9 49
10 Luckenwalde 33 -9 42
11 BSG Chemie Leipzig 33 -5 40
12 Hertha BSC U21 33 -12 40
13 BFC Dynamo 33 -5 39
14 SV Babelsberg 03 33 0 38
15 Greifswalder FC 33 -6 35
16 ZFC Meuselwitz 33 -17 32
17 Eilenburg 33 -28 23
18 Hertha Zehlendorf 33 -48 14

Chú thích

  • Promotion
  • Relegation