Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Greifswald vs Hansa Rostock II — Regionalliga - Nordost

1 1.22
X 5.40
2 10.10

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
89%Xác suất
Greifswalder FC ghi 2 bàn trở lên HS2+ Tỷ lệ @1.39 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Greifswald 89%@1.22
Hòa 7%@5.40
Hansa Rostock II 4%@10.10
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 75%@1.68
Xỉu 2.5 25%@5.04
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 57%@2.30
Không 43%@1.58

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

GreifswaldMỗi trậnHansa Rostock II
1.7Bàn thắng / trận1.3
0.6Bàn thua / trận2.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

GreifswaldTỷ lệHansa Rostock II
50%Trận thắng20%
60%Tài 1.590%
50%Tài 2.580%
40%BTTS70%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Greifswald LLWLW
L 24 thg 10 Greifswald Erfurt 2 3 3.00 1.92
L 18 thg 10 Magdeburg II Greifswald 4 2 2.70 2.12
W 11 thg 10 Greifswald Aue 1 0 2.44 2.11
L 25 thg 9 BFC Dynamo Greifswald 1 0 – –
W 20 thg 9 Greifswald Luckenwalde 3 1 1.88 3.55
W 16 thg 9 RSV Eintracht Greifswald 1 2 2.85 2.02
D 13 thg 9 Greifswald Lokomotiv 3 3 2.72 2.35
D 30 thg 8 Tasmania Berlin Greifswald 2 2 – –
W 26 thg 8 Greifswald Babelsberg 2 1 – –
D 15 thg 8 BFC Preussen Greifswald 1 1 2.50 2.52
Hansa Rostock II WDDWW
W 23 thg 10 Siedenbollentin Hansa II 0 1 – –
D 18 thg 10 Hansa II Lichtenberg 2 2 – –
D 9 thg 10 Schwerin Hansa II 2 2 – –
W 4 thg 10 Makkabi Hansa II 1 8 – –
W 25 thg 9 Wismar Hansa II 1 4 – –
D 20 thg 9 Hansa II Tennis B 2 2 – –
L 30 thg 8 Hansa II Stendal 1 2 – –
L 16 thg 8 Hertha Z Hansa II 2 0 – –
D 9 thg 8 Hansa II Klosterfelde 1 1 – –
L 25 thg 7 Hansa II Todesfelde 0 3 – –

Đối đầu

Chưa có lịch sử đối đầu gần đây

Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Lok Leipzig 66 +58 136
2 Jena 59 +46 104
3 Zwickau 61 +9 102
4 Erfurt 63 +11 98
5 Hallescher 50 +30 95
6 Altglienicke 64 +21 95
7 Chemnitzer 63 +17 93
8 Greifswald 60 +22 90
9 BFC Dynamo 65 -1 88
10 Babelsberg 69 -7 83
11 Chemie Leipzig 62 -28 71
12 Hertha II 54 -28 66
13 Meuselwitz 59 -24 65
14 Luckenwalde 61 -20 62
15 Viktoria Berlin 45 -15 60
16 Eilenburg 63 -44 56
17 H. Zehlendorf 45 -15 45
18 Cottbus 17 +14 37
19 Magdeburg II 16 +5 22
20 Plauen 30 -31 17
21 Hansa Rostock II 15 -6 15
22 BFC Preussen 8 +5 14
23 BAK '07 17 -19 8