Grei vs Heming — 3. Division - Girone 1
3. Division - Girone 1 · Na Uy
1
5.60
X
5.00
2
1.38
Hiệp 10-0
Hiệp 21-4
- Bàn thắng1-0 ~0'
- ~0' 1-1Bàn thắng
- ~0' 1-2Bàn thắng
- ~0' 1-3Bàn thắng
- ~0' 1-4Bàn thắng
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
89%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.20
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:2
Tỷ số chính xác
0:4
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GRE
GreiMỗi trậnHemingHEM
GreiMỗi trậnHemingHEM
1.3Bàn thắng / trận2.3
3.2Bàn thua / trận1.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GRE
GreiTỷ lệHemingHEM
GreiTỷ lệHemingHEM
20%Trận thắng50%
80%Tài 1.590%
80%Tài 2.570%
60%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GRE
Grei
WLLWL
Grei
WLLWL
REA
Ready
GRE
Grei
2
3
1.31
8.50
Ready
GRE
Grei
2
3
1.31
8.50
KON
Konnerud
GRE
Grei
3
2
1.83
3.30
Konnerud
GRE
Grei
3
2
1.83
3.30
GRE
Grei
UNI
Union C
0
1
4.35
1.53
Grei
UNI
Union C
0
1
4.35
1.53
NOR
Nordstrand
GRE
Grei
3
5
1.50
4.55
Nordstrand
GRE
Grei
3
5
1.50
4.55
GRE
Grei
LYN
Lyn
0
4
–
–
Grei
LYN
Lyn
0
4
–
–
GRE
Grei
BAE
Baerum
1
7
11.00
1.21
Grei
BAE
Baerum
1
7
11.00
1.21
LOK
Lokomotiv Oslo
GRE
Grei
1
0
2.60
2.20
Lokomotiv Oslo
GRE
Grei
1
0
2.60
2.20
KFU
KFUM II
GRE
Grei
5
0
1.62
4.80
KFUM II
GRE
Grei
5
0
1.62
4.80
GRE
Grei
KON
Konnerud
3
1
2.25
2.45
Grei
KON
Konnerud
3
1
2.25
2.45
GRE
Grei
NOR
Nordstrand
1
5
2.55
2.15
Grei
NOR
Nordstrand
1
5
2.55
2.15
HEM
Heming
WWLWL
Heming
WWLWL
HEM
Heming
ULL
Ullern
3
0
1.46
5.00
Heming
ULL
Ullern
3
0
1.46
5.00
HEM
Heming
FRI
Frigg
5
1
1.73
3.40
Heming
FRI
Frigg
5
1
1.73
3.40
GAM
Gamle Oslo
HEM
Heming
2
1
1.70
3.60
Gamle Oslo
HEM
Heming
2
1
1.70
3.60
HEM
Heming
VAL
Valerenga 2
5
2
1.38
5.50
Heming
VAL
Valerenga 2
5
2
1.38
5.50
HEM
Heming
STA
Stabaek
0
2
–
–
Heming
STA
Stabaek
0
2
–
–
HEM
Heming
ASK
Asker
2
5
3.70
1.92
Heming
ASK
Asker
2
5
3.70
1.92
REA
Ready
HEM
Heming
1
1
2.28
2.65
Ready
HEM
Heming
1
1
2.28
2.65
HEM
Heming
BAE
Baerum
3
1
2.70
2.17
Heming
BAE
Baerum
3
1
2.70
2.17
ULL
Ullern
HEM
Heming
1
3
3.65
1.92
Ullern
HEM
Heming
1
3
3.65
1.92
KFU
KFUM II
HEM
Heming
2
2
3.55
1.75
KFUM II
HEM
Heming
2
2
3.55
1.75
Đối đầu
GRE
Grei
Grei1·0·0
HemingHEM

- thg 5 2026 Heming 2 - 3 Grei
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















