Grei vs Briton Ferry — Premier League
Premier League · Wales
1
2.25
X
3.45
2
2.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GRE
GreiMỗi trậnBriton FerryBRI
GreiMỗi trậnBriton FerryBRI
2.1
Bàn thắng / trận
1.21.2
Bàn thua / trận
1.552%
Kiểm soát bóng
49%9.0
Dứt điểm / trận
10.13.8
Phạt góc / trận
4.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GRE
GreiTỷ lệBriton FerryBRI
GreiTỷ lệBriton FerryBRI
50%
Trận thắng
50%80%
Tài 1.5
70%60%
Tài 2.5
60%50%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GRE
Grei
LLWWD
Grei
LLWWD
GRE
Grei
THE
The N
0
5
8.20
1.37
Grei
THE
The N
0
5
8.20
1.37
BAR
Barry Town
GRE
Grei
1
0
2.25
3.15
Barry Town
GRE
Grei
1
0
2.25
3.15
AIR
Airbus UK
GRE
Grei
0
2
2.85
2.33
Airbus UK
GRE
Grei
0
2
2.85
2.33
GRE
Grei
HOL
Holywell
6
1
1.70
4.30
Grei
HOL
Holywell
6
1
1.70
4.30
GRE
Grei
FLI
Flint T
2
2
2.70
2.40
Grei
FLI
Flint T
2
2
2.70
2.40
BRI
Briton Ferry
GRE
Grei
3
1
2.50
2.71
Briton Ferry
GRE
Grei
3
1
2.50
2.71
GRE
Grei
BAL
Bala
2
1
1.90
4.40
Grei
BAL
Bala
2
1
1.90
4.40
LLA
Llanelli
GRE
Grei
1
2
6.10
1.60
Llanelli
GRE
Grei
1
2
6.10
1.60
GRE
Grei
BRI
Briton Ferry
0
2
2.25
3.10
Grei
BRI
Briton Ferry
0
2
2.25
3.10
HAV
Haverfordwest
GRE
Grei
1
0
1.94
4.20
Haverfordwest
GRE
Grei
1
0
1.94
4.20
BRI
Briton Ferry
WLDWL
Briton Ferry
WLDWL
FLI
Flint T
BRI
Briton Ferry
0
1
2.20
3.30
Flint T
BRI
Briton Ferry
0
1
2.20
3.30
THE
The N
BRI
Briton Ferry
1
0
1.18
14.50
The N
BRI
Briton Ferry
1
0
1.18
14.50
CAM
Cambrian
BRI
Briton Ferry
1
1
2.75
2.30
Cambrian
BRI
Briton Ferry
1
1
2.75
2.30
BRI
Briton Ferry
AMM
Ammanford A
2
1
1.66
5.20
Briton Ferry
AMM
Ammanford A
2
1
1.66
5.20
MER
Merthyr Town
BRI
Briton Ferry
3
0
1.66
4.35
Merthyr Town
BRI
Briton Ferry
3
0
1.66
4.35
CAE
Caerau (Ely)
BRI
Briton Ferry
0
0
–
–
Caerau (Ely)
BRI
Briton Ferry
0
0
–
–
BAL
Bala Town
BRI
Briton Ferry
1
2
2.45
2.70
Bala Town
BRI
Briton Ferry
1
2
2.45
2.70
BRI
Briton Ferry
GRE
Grei
3
1
2.50
2.71
Briton Ferry
GRE
Grei
3
1
2.50
2.71
HAV
Haverfordwest
BRI
Briton Ferry
1
0
1.82
4.00
Haverfordwest
BRI
Briton Ferry
1
0
1.82
4.00
BRI
Briton Ferry
FLI
Flint
0
0
2.92
2.35
Briton Ferry
FLI
Flint
0
0
2.92
2.35
Đối đầu
GRE
Grei
Grei0·2·2
Briton FerryBRI

- thg 4 2026 Briton Ferry 3 - 1 Grei
- thg 3 2026 Grei 0 - 2 Briton Ferry
- thg 12 2025 Grei 2 - 2 Briton Ferry
- thg 8 2025 Briton Ferry 1 - 1 Cardiff MET
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Cymru Premier (Championship Group)
- Promotion - Cymru Premier (Conference League Group)
- Cymru Premier (Relegation Group)

















