Grebbestad vs Husqvarna — Division 2 - Norra Götaland
Division 2 - Norra Götaland · Thụy Điển
1
4.40
X
3.85
2
1.67
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
67%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.55
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GRE
GrebbestadMỗi trậnHusqvarnaHUS
GrebbestadMỗi trậnHusqvarnaHUS
1.6
Bàn thắng / trận
2.61.4
Bàn thua / trận
0.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GRE
GrebbestadTỷ lệHusqvarnaHUS
GrebbestadTỷ lệHusqvarnaHUS
5
Trận thắng
810
Tài 1.5
106
Tài 2.5
76
BTTS
6Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GRE
Grebbestad
LDWWW
Grebbestad
LDWWW
AHL
Ahlafors IF
GRE
Grebbestad
3
1
2.02
3.60
Ahlafors IF
GRE
Grebbestad
3
1
2.02
3.60
GRE
Grebbestad
IFK
IFK Skovde
1
1
2.95
2.22
Grebbestad
IFK
IFK Skovde
1
1
2.95
2.22
KAR
Karlstad
GRE
Grebbestad
1
2
3.00
2.12
Karlstad
GRE
Grebbestad
1
2
3.00
2.12
GRE
Grebbestad
KUM
Kumla
2
1
2.60
2.55
Grebbestad
KUM
Kumla
2
1
2.60
2.55
GRE
Grebbestad
VAN
Vanersborgs
4
3
1.65
4.30
Grebbestad
VAN
Vanersborgs
4
3
1.65
4.30
IFK
IFK Skovde
GRE
Grebbestad
0
4
1.47
5.80
IFK Skovde
GRE
Grebbestad
0
4
1.47
5.80
VAN
Vanersborgs
GRE
Grebbestad
2
3
2.35
2.75
Vanersborgs
GRE
Grebbestad
2
3
2.35
2.75
GRE
Grebbestad
MOT
Motala
2
0
2.52
2.45
Grebbestad
MOT
Motala
2
0
2.52
2.45
LID
Lidkoping
GRE
Grebbestad
1
3
2.15
2.95
Lidkoping
GRE
Grebbestad
1
3
2.15
2.95
GRE
Grebbestad
AHL
Ahlafors IF
0
2
2.50
2.45
Grebbestad
AHL
Ahlafors IF
0
2
2.50
2.45
HUS
Husqvarna
WWDWW
Husqvarna
WWDWW
HUS
Husqvarna
SKA
Skara
1
0
2.10
3.55
Husqvarna
SKA
Skara
1
0
2.10
3.55
MOT
Motala
HUS
Husqvarna
0
1
4.70
1.85
Motala
HUS
Husqvarna
0
1
4.70
1.85
HUS
Husqvarna
LID
Lidkoping
0
0
1.19
11.00
Husqvarna
LID
Lidkoping
0
0
1.19
11.00
HUS
Husqvarna
KAR
Karlstad
3
1
1.22
11.75
Husqvarna
KAR
Karlstad
3
1
1.22
11.75
LID
Lidkoping
HUS
Husqvarna
1
2
6.10
1.50
Lidkoping
HUS
Husqvarna
1
2
6.10
1.50
HUS
Husqvarna
VAN
Vanersborgs
3
1
1.24
10.50
Husqvarna
VAN
Vanersborgs
3
1
1.24
10.50
MAL
Malmslatts A
HUS
Husqvarna
1
4
–
–
Malmslatts A
HUS
Husqvarna
1
4
–
–
HUS
Husqvarna
STE
Stenungsund
3
1
1.30
7.90
Husqvarna
STE
Stenungsund
3
1
1.30
7.90
VAN
Vanersborgs
HUS
Husqvarna
0
4
5.50
1.60
Vanersborgs
HUS
Husqvarna
0
4
5.50
1.60
HUS
Husqvarna
TOR
Tord
1
1
1.37
7.50
Husqvarna
TOR
Tord
1
1
1.37
7.50
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















