Greater T vs Team Rhino — GFA League
GFA League · Gambia
1
2.92
X
2.80
2
2.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
75%Xác suất
Xỉu 1.5 bàn
U1.5
Tỷ lệ @2.04
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GRE
Greater TMỗi trậnTeam RhinoTEA
Greater TMỗi trậnTeam RhinoTEA
0.7
Bàn thắng / trận
0.41.0
Bàn thua / trận
0.7Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GRE
Greater TTỷ lệTeam RhinoTEA
Greater TTỷ lệTeam RhinoTEA
30%
Trận thắng
10%40%
Tài 1.5
30%30%
Tài 2.5
0%30%
BTTS
20%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GRE
Greater T
WLLDL
Greater T
WLLDL
REA
Real B
GRE
Greater T
2
3
1.80
4.40
Real B
GRE
Greater T
2
3
1.80
4.40
GRE
Greater T
BST
BST Galaxy
0
1
2.70
2.95
Greater T
BST
BST Galaxy
0
1
2.70
2.95
BRI
Brikama U
GRE
Greater T
3
0
1.93
3.90
Brikama U
GRE
Greater T
3
0
1.93
3.90
GRE
Greater T
SAM
Samger
1
1
2.50
2.80
Greater T
SAM
Samger
1
1
2.50
2.80
GRE
Greater T
MED
Medina U
0
1
3.05
2.55
Greater T
MED
Medina U
0
1
3.05
2.55
TMT
TMT
GRE
Greater T
0
0
3.05
2.90
TMT
GRE
Greater T
0
0
3.05
2.90
GRE
Greater T
GPA
GPA
3
1
–
–
Greater T
GPA
GPA
3
1
–
–
HAW
Hawks
GRE
Greater T
0
1
–
–
Hawks
GRE
Greater T
0
1
–
–
GRE
Greater T
DUT
Dutch Lions
4
2
–
–
Greater T
DUT
Dutch Lions
4
2
–
–
BOM
Bombada
GRE
Greater T
0
0
–
–
Bombada
GRE
Greater T
0
0
–
–
TEA
Team Rhino
LLDDW
Team Rhino
LLDDW
TEA
Team Rhino
TMT
TMT
1
2
3.10
2.14
Team Rhino
TMT
TMT
1
2
3.10
2.14
GPA
GPA
TEA
Team Rhino
4
0
2.23
3.25
GPA
TEA
Team Rhino
4
0
2.23
3.25
TEA
Team Rhino
REA
Real B
2
2
3.10
2.30
Team Rhino
REA
Real B
2
2
3.10
2.30
HAW
Hawks
TEA
Team Rhino
0
0
2.43
2.90
Hawks
TEA
Team Rhino
0
0
2.43
2.90
TEA
Team Rhino
FAL
Falcons
1
0
–
–
Team Rhino
FAL
Falcons
1
0
–
–
DUT
Dutch Lions
TEA
Team Rhino
0
1
2.57
3.55
Dutch Lions
TEA
Team Rhino
0
1
2.57
3.55
TEA
Team Rhino
BST
BST Galaxy
2
1
–
–
Team Rhino
BST
BST Galaxy
2
1
–
–
BOM
Bombada
TEA
Team Rhino
1
1
–
–
Bombada
TEA
Team Rhino
1
1
–
–
TEA
Team Rhino
BRI
Brikama U
1
3
–
–
Team Rhino
BRI
Brikama U
1
3
–
–
HAR
Hart Acedemy
TEA
Team Rhino
0
1
–
–
Hart Acedemy
TEA
Team Rhino
0
1
–
–
Đối đầu
GRE
Greater T
Greater T1·0·1
Team RhinoTEA

- thg 1 2026 Team Rhino 4 - 1 Greater T
- thg 1 2025 Team Rhino 0 - 2 Greater T
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















