Greater T vs Hart Academy — GFA League
GFA League · Gambia
1
3.10
X
2.95
2
2.30
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
63%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.32
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GRE
Greater TMỗi trậnHart AcademyHAR
Greater TMỗi trậnHart AcademyHAR
0.8Bàn thắng / trận1.5
1.2Bàn thua / trận1.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GRE
Greater TTỷ lệHart AcademyHAR
Greater TTỷ lệHart AcademyHAR
30%Trận thắng50%
50%Tài 1.570%
40%Tài 2.550%
40%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GRE
Greater T
WLLDL
Greater T
WLLDL
REA
Real Banjul
GRE
Greater T
2
3
1.80
4.40
Real Banjul
GRE
Greater T
2
3
1.80
4.40
GRE
Greater T
BST
BST Galaxy
0
1
2.70
2.95
Greater T
BST
BST Galaxy
0
1
2.70
2.95
BRI
Brikama U.
GRE
Greater T
3
0
1.93
3.90
Brikama U.
GRE
Greater T
3
0
1.93
3.90
GRE
Greater T
SAM
Samger
1
1
2.50
2.80
Greater T
SAM
Samger
1
1
2.50
2.80
GRE
Greater T
MED
Medina United
0
1
3.05
2.55
Greater T
MED
Medina United
0
1
3.05
2.55
TMT
TMT
GRE
Greater T
0
0
3.05
2.90
TMT
GRE
Greater T
0
0
3.05
2.90
GRE
Greater T
GPA
GPA
3
1
–
–
Greater T
GPA
GPA
3
1
–
–
HAW
Hawks
GRE
Greater T
0
1
–
–
Hawks
GRE
Greater T
0
1
–
–
GRE
Greater T
DUT
Dutch Lions
4
2
–
–
Greater T
DUT
Dutch Lions
4
2
–
–
BOM
Bombada
GRE
Greater T
0
0
–
–
Bombada
GRE
Greater T
0
0
–
–
HAR
Hart Academy
LWDDL
Hart Academy
LWDDL
FAL
Falcons
HAR
Hart Academy
2
1
3.60
2.37
Falcons
HAR
Hart Academy
2
1
3.60
2.37
HAR
Hart Academy
BRI
Brikama U.
3
1
2.75
2.50
Hart Academy
BRI
Brikama U.
3
1
2.75
2.50
HAR
Hart Academy
SAM
Samger
1
1
2.23
3.10
Hart Academy
SAM
Samger
1
1
2.23
3.10
MED
Medina United
HAR
Hart Academy
0
0
2.12
3.80
Medina United
HAR
Hart Academy
0
0
2.12
3.80
HAR
Hart Academy
TMT
TMT
0
1
–
–
Hart Academy
TMT
TMT
0
1
–
–
GPA
GPA
HAR
Hart Academy
2
0
2.35
2.90
GPA
HAR
Hart Academy
2
0
2.35
2.90
HAR
Hart Academy
HAW
Hawks
3
2
–
–
Hart Academy
HAW
Hawks
3
2
–
–
DUT
Dutch Lions
HAR
Hart Academy
3
2
2.37
3.15
Dutch Lions
HAR
Hart Academy
3
2
2.37
3.15
BOM
Bombada
HAR
Hart Academy
2
2
–
–
Bombada
HAR
Hart Academy
2
2
–
–
HAR
Hart Academy
TEA
Team Rhino
0
1
–
–
Hart Academy
TEA
Team Rhino
0
1
–
–
Đối đầu
GRE
Greater T
Greater T1·1·0
Hart AcademyHAR

- thg 1 2026 Hart Academy 0 - 0 Greater T
- thg 6 2025 Greater T 2 - 1 Hart Academy
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















