Gramadense vs Brasil F — Copa Gaúcha
Copa Gaúcha · Brazil
1
1.80
X
3.25
2
4.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
67%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.44
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GRA
GramadenseMỗi trậnBrasil FBRA
GramadenseMỗi trậnBrasil FBRA
0.8Bàn thắng / trận0.7
1.4Bàn thua / trận1.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GRA
GramadenseTỷ lệBrasil FBRA
GramadenseTỷ lệBrasil FBRA
30%Trận thắng10%
60%Tài 1.570%
40%Tài 2.520%
50%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GRA
Gramadense
LWLWD
Gramadense
LWLWD
BRA
Brasil P
GRA
Gramadense
2
1
1.60
6.80
Brasil P
GRA
Gramadense
2
1
1.60
6.80
GRA
Gramadense
BRA
Brasil P
1
0
4.00
2.07
Gramadense
BRA
Brasil P
1
0
4.00
2.07
GRA
Gramadense
BAG
Bage
0
1
2.30
3.15
Gramadense
BAG
Bage
0
1
2.30
3.15
BAG
Bage
GRA
Gramadense
0
1
–
–
Bage
GRA
Gramadense
0
1
–
–
SAN
Santa Cruz RS
GRA
Gramadense
2
2
2.32
2.92
Santa Cruz RS
GRA
Gramadense
2
2
2.32
2.92
GRA
Gramadense
MON
Monsoon
1
0
2.40
3.30
Gramadense
MON
Monsoon
1
0
2.40
3.30
BRA
Brasil F
GRA
Gramadense
0
1
2.12
3.35
Brasil F
GRA
Gramadense
0
1
2.12
3.35
MON
Monsoon
GRA
Gramadense
1
2
1.80
4.65
Monsoon
GRA
Gramadense
1
2
1.80
4.65
GRA
Gramadense
SAN
Santa Cruz RS
1
2
2.50
2.90
Gramadense
SAN
Santa Cruz RS
1
2
2.50
2.90
NOV
Novo Hamburgo
GRA
Gramadense
5
1
1.65
5.25
Novo Hamburgo
GRA
Gramadense
5
1
1.65
5.25
BRA
Brasil F
LDLDD
Brasil F
LDLDD
MON
Monsoon
BRA
Brasil F
2
1
2.07
3.45
Monsoon
BRA
Brasil F
2
1
2.07
3.45
BRA
Brasil F
SAN
Santa Cruz RS
1
1
2.77
2.67
Brasil F
SAN
Santa Cruz RS
1
1
2.77
2.67
BRA
Brasil F
GRA
Gramadense
0
1
2.12
3.35
Brasil F
GRA
Gramadense
0
1
2.12
3.35
SAN
Santa Cruz RS
BRA
Brasil F
1
1
1.60
5.70
Santa Cruz RS
BRA
Brasil F
1
1
1.60
5.70
BRA
Brasil F
MON
Monsoon
0
0
2.87
2.45
Brasil F
MON
Monsoon
0
0
2.87
2.45
BRA
Brasil F
ESP
Esportivo
0
2
–
–
Brasil F
ESP
Esportivo
0
2
–
–
GAU
Gaucho
BRA
Brasil F
1
1
2.22
2.85
Gaucho
BRA
Brasil F
1
1
2.22
2.85
BAG
Bage
BRA
Brasil F
1
1
1.62
5.50
Bage
BRA
Brasil F
1
1
1.62
5.50
BRA
Brasil F
INT
Inter S
1
1
5.00
1.62
Brasil F
INT
Inter S
1
1
5.00
1.62
BRA
Brasil F
GLO
Gloria
1
0
–
–
Brasil F
GLO
Gloria
1
0
–
–
Đối đầu
GRA
Gramadense
Gramadense2·0·0
Brasil FBRA

- thg 6 2026 Brasil F 0 - 1 Gramadense
- thg 6 2025 Brasil F 0 - 3 Gramadense
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts









