Grama vs Vic — Tercera División RFEF - Group 5
Tercera División RFEF - Group 5 · Tây Ban Nha
1
2.10
X
3.15
2
3.35
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
80%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.28
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GRA
GramaMỗi trậnVicVIC
GramaMỗi trậnVicVIC
1.3Bàn thắng / trận0.6
1.2Bàn thua / trận1.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GRA
GramaTỷ lệVicVIC
GramaTỷ lệVicVIC
30%Trận thắng20%
80%Tài 1.560%
50%Tài 2.520%
50%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GRA
Grama
DWDWW
Grama
DWDWW
GRA
Grama
MARMartinenc
1
1
1.75
4.45
Grama
MARMartinenc
1
1
1.75
4.45
L'E
L'Escala
GRA
Grama
1
2
3.05
2.27
L'Escala
GRA
Grama
1
2
3.05
2.27
GRA
Grama
MAN
Manresa
0
0
3.15
2.18
Grama
MAN
Manresa
0
0
3.15
2.18
GRA
Grama
VIL
Vilassar Mar
1
0
2.18
3.35
Grama
VIL
Vilassar Mar
1
0
2.18
3.35
MOL
Mollerussa
GRA
Grama
1
2
–
–
Mollerussa
GRA
Grama
1
2
–
–
GRA
Grama
SAN
San C
3
1
–
–
Grama
SAN
San C
3
1
–
–
COR
Cornella
GRA
Grama
1
1
1.70
4.90
Cornella
GRA
Grama
1
1
1.70
4.90
GRA
Grama
BAD
Badalona
2
0
3.20
2.18
Grama
BAD
Badalona
2
0
3.20
2.18
MON
Montanesa
GRA
Grama
1
2
2.15
3.30
Montanesa
GRA
Grama
1
2
2.15
3.30
GRA
Grama
CER
Cerdanyola
2
0
2.10
3.30
Grama
CER
Cerdanyola
2
0
2.10
3.30
VIC
Vic
LWDLW
Vic
LWDLW
VIC
Vic
BAD
Badalona
0
1
3.50
2.02
Vic
BAD
Badalona
0
1
3.50
2.02
MON
Montanesa
VIC
Vic
0
1
–
–
Montanesa
VIC
Vic
0
1
–
–
VIC
Vic
CER
Cerdanyola
1
1
1.85
3.95
Vic
CER
Cerdanyola
1
1
1.85
3.95
PER
Peralada
VIC
Vic
1
0
2.72
2.72
Peralada
VIC
Vic
1
0
2.72
2.72
VIC
Vic
CAN
Can Vidalet
5
0
2.10
4.35
Vic
CAN
Can Vidalet
5
0
2.10
4.35
VIC
Vic
L'H
L'Hospitalet
0
4
3.00
2.55
Vic
L'H
L'Hospitalet
0
4
3.00
2.55
MAN
Manresa
VIC
Vic
0
0
1.57
5.70
Manresa
VIC
Vic
0
0
1.57
5.70
VIC
Vic
EUR
Europa II
1
2
–
–
Vic
EUR
Europa II
1
2
–
–
VIC
Vic
EUR
Europa II
1
2
2.47
3.10
Vic
EUR
Europa II
1
2
2.47
3.10
VIC
Vic
TON
Tona
1
2
2.52
2.82
Vic
TON
Tona
1
2
2.52
2.82
Đối đầu
GRA
Grama
Grama0·1·0
VicVIC

- thg 11 2025 Vic 1 - 1 Grama
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation



















