Grama vs Manresa — Friendlies Clubs
Friendlies Clubs · Thế Giới
1
3.15
X
3.15
2
2.18
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
73%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.55
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GRA
GramaMỗi trậnManresaMAN
GramaMỗi trậnManresaMAN
1.9Bàn thắng / trận1.8
0.7Bàn thua / trận1.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GRA
GramaTỷ lệManresaMAN
GramaTỷ lệManresaMAN
80%Trận thắng50%
90%Tài 1.580%
50%Tài 2.550%
60%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GRA
Grama
WLDWW
Grama
WLDWW
GRA
Grama
VIL
Vilassar Mar
3
0
1.78
4.45
Grama
VIL
Vilassar Mar
3
0
1.78
4.45
MON
Montanesa
GRA
Grama
1
0
2.42
2.82
Montanesa
GRA
Grama
1
0
2.42
2.82
GRA
Grama
MAR
Martinenc
1
1
1.75
4.45
Grama
MAR
Martinenc
1
1
1.75
4.45
L'E
L'Escala
GRA
Grama
1
2
3.05
2.27
L'Escala
GRA
Grama
1
2
3.05
2.27
GRA
Grama
VIL
Vilassar Mar
1
0
2.18
3.35
Grama
VIL
Vilassar Mar
1
0
2.18
3.35
MOL
Mollerussa
GRA
Grama
1
2
–
–
Mollerussa
GRA
Grama
1
2
–
–
GRA
Grama
SAN
San C
3
1
–
–
Grama
SAN
San C
3
1
–
–
COR
Cornella
GRA
Grama
1
1
1.70
4.90
Cornella
GRA
Grama
1
1
1.70
4.90
GRA
Grama
BAD
Badalona
2
0
3.20
2.18
Grama
BAD
Badalona
2
0
3.20
2.18
MON
Montanesa
GRA
Grama
1
2
2.15
3.30
Montanesa
GRA
Grama
1
2
2.15
3.30
MAN
Manresa
LLWWD
Manresa
LLWWD
MAN
Manresa
UD
UD Logrones B
0
1
2.95
2.25
Manresa
UD
UD Logrones B
0
1
2.95
2.25
TUD
Tudelano
MAN
Manresa
2
1
2.02
3.55
Tudelano
MAN
Manresa
2
1
2.02
3.55
MAN
Manresa
PEN
Pena
2
0
2.00
3.45
Manresa
PEN
Pena
2
0
2.00
3.45
ARN
Arnedo
MAN
Manresa
1
4
–
–
Arnedo
MAN
Manresa
1
4
–
–
MAN
Manresa(Esp)
ATL
Atletic Lleida(Esp)
1
1
2.08
3.10
Manresa(Esp)
ATL
Atletic Lleida(Esp)
1
1
2.08
3.10
SAN
Sant Andreu(Esp)
MAN
Manresa(Esp)
3
1
–
–
Sant Andreu(Esp)
MAN
Manresa(Esp)
3
1
–
–
MAN
Manresa
VIL
Vilanova
2
0
–
–
Manresa
VIL
Vilanova
2
0
–
–
MAN
Manresa
SAN
San C
2
0
1.52
5.70
Manresa
SAN
San C
2
0
1.52
5.70
COR
Cornella
MAN
Manresa
2
1
–
–
Cornella
MAN
Manresa
2
1
–
–
MAN
Manresa
BAD
Badalona
4
1
2.37
3.30
Manresa
BAD
Badalona
4
1
2.37
3.30
Đối đầu
GRA
Grama
Grama1·2·0
ManresaMAN

- thg 3 2026 Grama 0 - 0 Manresa
- thg 10 2025 Manresa 1 - 3 Grama
- thg 2 2025 Manresa 1 - 1 Grama

