Goytre U vs llanelli — FAW Championship
FAW Championship · Wales
1
8.25
X
5.65
2
1.25
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
69%Xác suất
llanelli AFC thắng
2
Tỷ lệ @1.25
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GOY
Goytre UMỗi trậnllanelli LLA
Goytre UMỗi trậnllanelli LLA
1.1
Bàn thắng / trận
1.32.9
Bàn thua / trận
0.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GOY
Goytre UTỷ lệllanelli LLA
Goytre UTỷ lệllanelli LLA
20%
Trận thắng
70%90%
Tài 1.5
60%70%
Tài 2.5
10%60%
BTTS
30%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GOY
Goytre U
LLDLL
Goytre U
LLDLL
GOY
Goytre U
BAR
Barry Town
1
2
–
–
Goytre U
BAR
Barry Town
1
2
–
–
GOY
Goytre U
CAM
Cambrian
0
6
–
–
Goytre U
CAM
Cambrian
0
6
–
–
GOY
Goytre U
AMM
Ammanford
1
1
–
–
Goytre U
AMM
Ammanford
1
1
–
–
GOY
Goytre U
NEW
Newport City
0
3
–
–
Goytre U
NEW
Newport City
0
3
–
–
PON
Pontyprid
GOY
Goytre U
3
0
1.36
6.25
Pontyprid
GOY
Goytre U
3
0
1.36
6.25
GOY
Goytre U
AMM
Ammanford
1
2
2.71
2.22
Goytre U
AMM
Ammanford
1
2
2.71
2.22
CAE
Caerau (Ely)
GOY
Goytre U
1
1
–
–
Caerau (Ely)
GOY
Goytre U
1
1
–
–
GOY
Goytre U
CAM
Cambrian
2
2
3.50
1.80
Goytre U
CAM
Cambrian
2
2
3.50
1.80
TRE
Trefelin
GOY
Goytre U
3
2
1.28
6.40
Trefelin
GOY
Goytre U
3
2
1.28
6.40
GOY
Goytre U
TAF
Taffs Well
2
0
1.98
2.90
Goytre U
TAF
Taffs Well
2
0
1.98
2.90
LLA
llanelli
LDLLL
llanelli
LDLLL
SWA
Swansea U
LLA
llanelli AFC
3
0
1.60
4.35
Swansea U
LLA
llanelli AFC
3
0
1.60
4.35
LLA
llanelli AFC
TRE
Trethomas
1
1
2.87
2.10
llanelli AFC
TRE
Trethomas
1
1
2.87
2.10
LLA
llanelli AFC
NEW
Newport City
1
4
2.55
2.52
llanelli AFC
NEW
Newport City
1
4
2.55
2.52
HAV
Haverfordwest C
LLA
llanelli AFC
6
0
1.25
11.25
Haverfordwest C
LLA
llanelli AFC
6
0
1.25
11.25
LLA
llanelli AFC
BAL
Bala Town
0
5
5.10
1.72
llanelli AFC
BAL
Bala Town
0
5
5.10
1.72
FLI
Flint
LLA
Llanelli
1
2
1.19
12.00
Flint
LLA
Llanelli
1
2
1.19
12.00
LLA
Llanelli
GRE
Grei
1
2
6.10
1.60
Llanelli
GRE
Grei
1
2
6.10
1.60
LLA
Llanelli
BRI
Briton Ferry
0
2
6.00
1.52
Llanelli
BRI
Briton Ferry
0
2
6.00
1.52
BAL
Bala
LLA
Llanelli
0
0
1.58
6.50
Bala
LLA
Llanelli
0
0
1.58
6.50
LLA
Llanelli
HAV
Haverfordwest
0
1
8.25
1.35
Llanelli
HAV
Haverfordwest
0
1
8.25
1.35
Đối đầu
GOY
Goytre U
Goytre U1·0·1
llanelli LLA

- thg 11 2024 llanelli 7 - 1 Goytre U
- thg 4 2024 Goytre U 2 - 1 llanelli

