Goytre U vs Cambrian — FAW Championship
FAW Championship · Wales
1
3.50
X
3.80
2
1.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
88%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.44
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GOY
Goytre UMỗi trậnCambrian CAM
Goytre UMỗi trậnCambrian CAM
1.2
Bàn thắng / trận
1.82.6
Bàn thua / trận
1.5Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GOY
Goytre UTỷ lệCambrian CAM
Goytre UTỷ lệCambrian CAM
20%
Trận thắng
40%90%
Tài 1.5
80%70%
Tài 2.5
70%60%
BTTS
80%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GOY
Goytre U
LLDLL
Goytre U
LLDLL
GOY
Goytre U
BAR
Barry Town
1
2
–
–
Goytre U
BAR
Barry Town
1
2
–
–
GOY
Goytre U
CAM
Cambrian
0
6
–
–
Goytre U
CAM
Cambrian
0
6
–
–
GOY
Goytre U
AMM
Ammanford
1
1
–
–
Goytre U
AMM
Ammanford
1
1
–
–
GOY
Goytre U
NEW
Newport City
0
3
–
–
Goytre U
NEW
Newport City
0
3
–
–
PON
Pontyprid
GOY
Goytre U
3
0
1.36
6.25
Pontyprid
GOY
Goytre U
3
0
1.36
6.25
GOY
Goytre U
AMM
Ammanford
1
2
2.71
2.22
Goytre U
AMM
Ammanford
1
2
2.71
2.22
CAE
Caerau (Ely)
GOY
Goytre U
1
1
–
–
Caerau (Ely)
GOY
Goytre U
1
1
–
–
GOY
Goytre U
LLA
llanelli
2
4
8.25
1.25
Goytre U
LLA
llanelli
2
4
8.25
1.25
TRE
Trefelin
GOY
Goytre U
3
2
1.28
6.40
Trefelin
GOY
Goytre U
3
2
1.28
6.40
GOY
Goytre U
TAF
Taffs Well
2
0
1.98
2.90
Goytre U
TAF
Taffs Well
2
0
1.98
2.90
CAM
Cambrian
WDLLW
Cambrian
WDLLW
CAM
Cambrian
FLI
Flint T
1
0
2.48
2.55
Cambrian
FLI
Flint T
1
0
2.48
2.55
CAM
Cambrian
BRI
Briton Ferry
1
1
2.75
2.30
Cambrian
BRI
Briton Ferry
1
1
2.75
2.30
BAR
Barry Town
CAM
Cambrian
2
1
1.50
6.00
Barry Town
CAM
Cambrian
2
1
1.50
6.00
MER
Merthyr Town
CAM
Cambrian
4
2
1.52
6.00
Merthyr Town
CAM
Cambrian
4
2
1.52
6.00
LLA
Llantwit
CAM
Cambrian
1
3
8.50
1.25
Llantwit
CAM
Cambrian
1
3
8.50
1.25
CAM
Cambrian
BAG
Baglan D
2
0
1.06
35.00
Cambrian
BAG
Baglan D
2
0
1.06
35.00
CWM
Cwmbran C
CAM
Cambrian
1
2
21.00
1.10
Cwmbran C
CAM
Cambrian
1
2
21.00
1.10
AMM
Ammanford
CAM
Cambrian
0
0
4.10
1.70
Ammanford
CAM
Cambrian
0
0
4.10
1.70
CAM
Cambrian
ABE
Aberystwyth
2
0
1.25
9.20
Cambrian
ABE
Aberystwyth
2
0
1.25
9.20
TRE
Trefelin
CAM
Cambrian
0
4
2.27
2.90
Trefelin
CAM
Cambrian
0
4
2.27
2.90
Đối đầu
GOY
Goytre U
Goytre U0·1·2
Cambrian CAM

- thg 10 2025 Goytre U 0 - 6 Cambrian
- thg 11 2024 Cambrian 2 - 0 Goytre U
- thg 2 2024 Cambrian 1 - 1 Goytre U

