Goytre U vs Ammanford — FAW Championship
FAW Championship · Wales
1
2.71
X
3.52
2
2.22
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
76%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GOY
Goytre UMỗi trậnAmmanfordAMM
Goytre UMỗi trậnAmmanfordAMM
1.5
Bàn thắng / trận
1.42.4
Bàn thua / trận
1.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GOY
Goytre UTỷ lệAmmanfordAMM
Goytre UTỷ lệAmmanfordAMM
20%
Trận thắng
30%90%
Tài 1.5
80%70%
Tài 2.5
70%80%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GOY
Goytre U
LLDLL
Goytre U
LLDLL
GOY
Goytre U
BAR
Barry Town
1
2
–
–
Goytre U
BAR
Barry Town
1
2
–
–
GOY
Goytre U
CAM
Cambrian
0
6
–
–
Goytre U
CAM
Cambrian
0
6
–
–
GOY
Goytre U
AMM
Ammanford
1
1
–
–
Goytre U
AMM
Ammanford
1
1
–
–
GOY
Goytre U
NEW
Newport City
0
3
–
–
Goytre U
NEW
Newport City
0
3
–
–
PON
Pontyprid
GOY
Goytre U
3
0
1.36
6.25
Pontyprid
GOY
Goytre U
3
0
1.36
6.25
CAE
Caerau (Ely)
GOY
Goytre U
1
1
–
–
Caerau (Ely)
GOY
Goytre U
1
1
–
–
GOY
Goytre U
CAM
Cambrian
2
2
3.50
1.80
Goytre U
CAM
Cambrian
2
2
3.50
1.80
GOY
Goytre U
LLA
llanelli
2
4
8.25
1.25
Goytre U
LLA
llanelli
2
4
8.25
1.25
TRE
Trefelin
GOY
Goytre U
3
2
1.28
6.40
Trefelin
GOY
Goytre U
3
2
1.28
6.40
GOY
Goytre U
TAF
Taffs Well
2
0
1.98
2.90
Goytre U
TAF
Taffs Well
2
0
1.98
2.90
AMM
Ammanford
LDLDW
Ammanford
LDLDW
AIR
Airbus UK
AMM
Ammanford A
2
0
1.88
3.95
Airbus UK
AMM
Ammanford A
2
0
1.88
3.95
AMM
Ammanford A
COL
Colwyn Bay
2
2
11.50
1.32
Ammanford A
COL
Colwyn Bay
2
2
11.50
1.32
BRI
Briton Ferry
AMM
Ammanford A
2
1
1.66
5.20
Briton Ferry
AMM
Ammanford A
2
1
1.66
5.20
CWM
Cwmbran C
AMM
Ammanford A
1
1
10.00
1.20
Cwmbran C
AMM
Ammanford A
1
1
10.00
1.20
AMM
Ammanford A
NEW
Newport City
4
0
1.55
5.00
Ammanford A
NEW
Newport City
4
0
1.55
5.00
TRE
Treowen
AMM
Ammanford
1
5
3.70
1.80
Treowen
AMM
Ammanford
1
5
3.70
1.80
AMM
Ammanford
CAM
Cambrian
0
0
4.10
1.70
Ammanford
CAM
Cambrian
0
0
4.10
1.70
AMM
Ammanford
BAG
Baglan D
1
0
1.35
7.50
Ammanford
BAG
Baglan D
1
0
1.35
7.50
LLA
Llantwit
AMM
Ammanford
2
3
2.47
2.62
Llantwit
AMM
Ammanford
2
3
2.47
2.62
AMM
Ammanford
CAR
Cardiff D
2
1
1.75
4.50
Ammanford
CAR
Cardiff D
2
1
1.75
4.50
Đối đầu
GOY
Goytre U
Goytre U0·1·2
AmmanfordAMM

- thg 9 2025 Goytre U 1 - 1 Ammanford
- thg 10 2024 Ammanford 3 - 1 Goytre U
- thg 2 2024 Goytre U 2 - 6 Ammanford

