Gornik L vs Dinamo B — Friendlies Clubs
Friendlies Clubs · Thế Giới
1
6.90
X
6.10
2
1.26
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
80%Xác suất
Dinamo Bucuresti thắng
2
Tỷ lệ @1.26
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GOR
Gornik LMỗi trậnDinamo BDIN
Gornik LMỗi trậnDinamo BDIN
1.3
Bàn thắng / trận
1.31.7
Bàn thua / trận
1.146%
Kiểm soát bóng
55%8.3
Dứt điểm / trận
13.74.4
Phạt góc / trận
4.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GOR
Gornik LTỷ lệDinamo BDIN
Gornik LTỷ lệDinamo BDIN
30%
Trận thắng
30%90%
Tài 1.5
90%60%
Tài 2.5
50%50%
BTTS
90%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GOR
Gornik L
WLWLW
Gornik L
WLWLW
GOR
Gornik L
POD
Podhale N
5
2
2.30
4.10
Gornik L
POD
Podhale N
5
2
2.30
4.10
SLA
Slask II
GOR
Gornik L
2
0
2.90
2.40
Slask II
GOR
Gornik L
2
0
2.90
2.40
GOR
Gornik L
KAL
Kalisz
2
0
1.60
5.30
Gornik L
KAL
Kalisz
2
0
1.60
5.30
GOR
Gornik L
AVI
Avia Swidnik
0
1
2.20
3.30
Gornik L
AVI
Avia Swidnik
0
1
2.20
3.30
SWI
Swit Skolwin
GOR
Gornik L
2
3
3.05
2.37
Swit Skolwin
GOR
Gornik L
2
3
3.05
2.37
GOR
Gornik L
BAN
Banik O
0
0
–
–
Gornik L
BAN
Banik O
0
0
–
–
GOR
Gornik L
CHE
Chelmianka C
4
1
–
–
Gornik L
CHE
Chelmianka C
4
1
–
–
GOR
Gornik L
HET
Hetman Z
0
1
–
–
Gornik L
HET
Hetman Z
0
1
–
–
STA
Stal Rzeszow
GOR
Gornik L
4
2
2.24
3.15
Stal Rzeszow
GOR
Gornik L
4
2
2.24
3.15
GOR
Gornik L
ZNI
Znicz P
0
0
–
–
Gornik L
ZNI
Znicz P
0
0
–
–
DIN
Dinamo B
WWDWL
Dinamo B
WWDWL
RAP
Rapid
DIN
Dinamo B
0
1
2.70
2.90
Rapid
DIN
Dinamo B
0
1
2.70
2.90
DIN
Dinamo B
FC
FC Voluntari
4
0
1.60
6.20
Dinamo B
FC
FC Voluntari
4
0
1.60
6.20
OTE
Otelul
DIN
Dinamo B
1
1
3.45
2.35
Otelul
DIN
Dinamo B
1
1
3.45
2.35
DIN
Dinamo B
UNI
Universitatea C
5
1
2.72
2.90
Dinamo B
UNI
Universitatea C
5
1
2.72
2.90
PET
Petrolul P
DIN
Dinamo B
1
0
4.50
2.00
Petrolul P
DIN
Dinamo B
1
0
4.50
2.00
DIN
Dinamo B
FAR
Farul C
1
3
1.72
4.40
Dinamo B
FAR
Farul C
1
3
1.72
4.40
OMO
Omonia N
DIN
Dinamo B
2
1
2.42
2.60
Omonia N
DIN
Dinamo B
2
1
2.42
2.60
MOT
Motor Lublin
DIN
Dinamo B
3
1
2.78
2.40
Motor Lublin
DIN
Dinamo B
3
1
2.78
2.40
DIN
Dinamo B
FCS
FCSB
1
2
2.80
2.92
Dinamo B
FCS
FCSB
1
2
2.80
2.92
UNI
Universitatea C
DIN
Dinamo B
1
1
2.57
3.25
Universitatea C
DIN
Dinamo B
1
1
2.57
3.25
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

