Gornik L vs Avia Swidnik — II Liga - East
II Liga - East · Ba Lan
1
2.20
X
3.30
2
3.30
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
62%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @2.07
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
GOR
Gornik LChỉ sốAvia SwidnikAVI
Gornik LChỉ sốAvia SwidnikAVI
100%
Kiểm soát bóng
0%8
Tổng dứt điểm
03
Trúng đích
04
Phạt góc
02
Thẻ vàng
01
Việt vị
011
Lỗi
0Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GOR
Gornik LMỗi trậnAvia SwidnikAVI
Gornik LMỗi trậnAvia SwidnikAVI
1.2
Bàn thắng / trận
2.72.3
Bàn thua / trận
1.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GOR
Gornik LTỷ lệAvia SwidnikAVI
Gornik LTỷ lệAvia SwidnikAVI
20%
Trận thắng
70%90%
Tài 1.5
90%70%
Tài 2.5
70%60%
BTTS
80%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GOR
Gornik L
WLWWD
Gornik L
WLWWD
GOR
Gornik L
POD
Podhale N
5
2
2.30
4.10
Gornik L
POD
Podhale N
5
2
2.30
4.10
SLA
Slask II
GOR
Gornik L
2
0
2.90
2.40
Slask II
GOR
Gornik L
2
0
2.90
2.40
GOR
Gornik L
KAL
Kalisz
2
0
1.60
5.30
Gornik L
KAL
Kalisz
2
0
1.60
5.30
SWI
Swit Skolwin
GOR
Gornik L
2
3
3.05
2.37
Swit Skolwin
GOR
Gornik L
2
3
3.05
2.37
GOR
Gornik L
BAN
Banik O
0
0
–
–
Gornik L
BAN
Banik O
0
0
–
–
GOR
Gornik L
CHE
Chelmianka C
4
1
–
–
Gornik L
CHE
Chelmianka C
4
1
–
–
GOR
Gornik L
HET
Hetman Z
0
1
–
–
Gornik L
HET
Hetman Z
0
1
–
–
STA
Stal Rzeszow
GOR
Gornik L
4
2
2.24
3.15
Stal Rzeszow
GOR
Gornik L
4
2
2.24
3.15
GOR
Gornik L
ZNI
Znicz P
0
0
–
–
Gornik L
ZNI
Znicz P
0
0
–
–
RAD
Radomiak
GOR
Gornik L
0
0
–
–
Radomiak
GOR
Gornik L
0
0
–
–
AVI
Avia Swidnik
LWWDD
Avia Swidnik
LWWDD
STA
Stal S
AVI
Avia Swidnik
4
0
2.43
3.00
Stal S
AVI
Avia Swidnik
4
0
2.43
3.00
AVI
Avia Swidnik
SAN
Sandecja N
3
0
2.57
2.54
Avia Swidnik
SAN
Sandecja N
3
0
2.57
2.54
AVI
Avia Swidnik
OLI
Olimpia G
4
1
3.15
2.27
Avia Swidnik
OLI
Olimpia G
4
1
3.15
2.27
AVI
Avia Swidnik
KSZ
KSZO 1929
0
0
–
–
Avia Swidnik
KSZ
KSZO 1929
0
0
–
–
STA
Stal S
AVI
Avia Swidnik
2
2
–
–
Stal S
AVI
Avia Swidnik
2
2
–
–
CZA
Czarni P
AVI
Avia Swidnik
2
3
5.75
1.40
Czarni P
AVI
Avia Swidnik
2
3
5.75
1.40
AVI
Avia Swidnik
WIS
Wisloka D
4
0
1.43
8.60
Avia Swidnik
WIS
Wisloka D
4
0
1.43
8.60
AVI
Avia Swidnik
KOR
Korona II
5
1
1.55
6.50
Avia Swidnik
KOR
Korona II
5
1
1.55
6.50
STA
Star S
AVI
Avia Swidnik
1
1
3.15
1.98
Star S
AVI
Avia Swidnik
1
1
3.15
1.98
AVI
Avia Swidnik
SIA
Siarka T
1
0
1.36
6.50
Avia Swidnik
SIA
Siarka T
1
0
1.36
6.50
Đối đầu
GOR
Gornik L
Gornik L1·1·0
Avia SwidnikAVI

- thg 1 2026 Leczna 1 - 1 Avia Swidnik
- thg 1 2025 Avia S. 0 - 7 Gornik L.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















