GOR Mahia vs Murang'a S — FKF Premier League
FKF Premier League · Kenya
1
1.47
X
3.75
2
6.60
Hiệp 11-0
- Onyango A.1-0 5'
Hiệp 23-2
- Bàn thắng2-0 49'
- Bàn thắng3-0 56'
- Bàn thắng4-0 62'
- 75' 4-1Bàn thắng
- 86' 4-2Bàn thắng
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
78%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.55
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
GOR
GOR MahiaChỉ sốMurang'a SMUR
GOR MahiaChỉ sốMurang'a SMUR
3Việt vị0
13Lỗi0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GOR
GOR MahiaMỗi trậnMurang'a SMUR
GOR MahiaMỗi trậnMurang'a SMUR
1.2Bàn thắng / trận1.0
1.3Bàn thua / trận1.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GOR
GOR MahiaTỷ lệMurang'a SMUR
GOR MahiaTỷ lệMurang'a SMUR
30%Trận thắng30%
60%Tài 1.570%
40%Tài 2.550%
40%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GOR
GOR Mahia
WWWLL
GOR Mahia
WWWLL
HOM
Homeboyz
GOR
GOR Mahia
0
1
3.00
2.37
Homeboyz
GOR
GOR Mahia
0
1
3.00
2.37
GOR
GOR Mahia
BAN
Bandari
1
0
1.55
6.10
GOR Mahia
BAN
Bandari
1
0
1.55
6.10
APS
APS Bomet
GOR
GOR Mahia
0
1
5.50
1.49
APS Bomet
GOR
GOR Mahia
0
1
5.50
1.49
PYR
Pyramids(Egy)
GOR
GOR Mahia(Ken)
5
1
1.21
13.00
Pyramids(Egy)
GOR
GOR Mahia(Ken)
5
1
1.21
13.00
GOR
GOR Mahia(Ken)
PYR
Pyramids(Egy)
0
2
5.20
1.70
GOR Mahia(Ken)
PYR
Pyramids(Egy)
0
2
5.20
1.70
RAY
Rayon Sport
GOR
GOR Mahia
2
1
2.55
2.80
Rayon Sport
GOR
GOR Mahia
2
1
2.55
2.80
GOR
GOR Mahia
HIL
Hilal O
1
1
5.50
1.63
GOR Mahia
HIL
Hilal O
1
1
5.50
1.63
GOR
GOR Mahia
AL-
Al-Haras A
1
0
–
–
GOR Mahia
AL-
Al-Haras A
1
0
–
–
GOR
GOR Mahia
VIP
Vipers
0
1
2.50
3.00
GOR Mahia
VIP
Vipers
0
1
2.50
3.00
APR
APR
GOR
GOR Mahia
0
5
2.40
3.10
APR
GOR
GOR Mahia
0
5
2.40
3.10
MUR
Murang'a S
WLWWW
Murang'a S
WLWWW
MUR
Murang'a S
NAI
Nairobi United
3
2
2.82
2.32
Murang'a S
NAI
Nairobi United
3
2
2.82
2.32
3K
3K
MUR
Murang'a S
2
1
2.92
2.45
3K
MUR
Murang'a S
2
1
2.92
2.45
MUR
Murang'a S
POS
Posta Rangers
5
1
2.22
3.10
Murang'a S
POS
Posta Rangers
5
1
2.22
3.10
MUR
Murang'a S
MAR
Mara Sugar
2
1
2.12
3.40
Murang'a S
MAR
Mara Sugar
2
1
2.12
3.40
BID
Bidco United
MUR
Murang'a S
0
2
–
–
Bidco United
MUR
Murang'a S
0
2
–
–
MUR
Murang'a S
GOR
GOR Mahia
1
3
–
–
Murang'a S
GOR
GOR Mahia
1
3
–
–
MUR
Murang'a S
HOM
Homeboyz
1
0
–
–
Murang'a S
HOM
Homeboyz
1
0
–
–
POL
Police
MUR
Murang'a S
2
1
–
–
Police
MUR
Murang'a S
2
1
–
–
KAR
Kariobang
MUR
Murang'a S
1
0
1.90
4.40
Kariobang
MUR
Murang'a S
1
0
1.90
4.40
MUR
Murang'a S
NAI
Nairobi United
2
4
–
–
Murang'a S
NAI
Nairobi United
2
4
–
–
Đối đầu
GOR
GOR Mahia
GOR Mahia3·2·0
Murang'a SMUR

- thg 5 2026 Murang'a S 1 - 3 GOR Mahia
- thg 1 2026 Gor Mahia 3 - 2 Murang'a S
- thg 5 2025 GOR Mahia 2 - 2 Murang'a S
- thg 5 2025 Murang'a S 0 - 0 GOR Mahia
- thg 5 2024 Murang'a S 1 - 3 GOR Mahia
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - CAF Champions League (Qualification)
- Relegation - Super League



















