Golden A vs Sekhukhun — Diski Challenge
Diski Challenge · Nam Phi
1
2.15
X
3.45
2
2.87
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
50%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.57
Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GOL
Golden AMỗi trậnSekhukhunSEK
Golden AMỗi trậnSekhukhunSEK
1.9
Bàn thắng / trận
1.31.5
Bàn thua / trận
0.9Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GOL
Golden ATỷ lệSekhukhunSEK
Golden ATỷ lệSekhukhunSEK
50%
Trận thắng
30%90%
Tài 1.5
80%60%
Tài 2.5
50%80%
BTTS
30%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GOL
Golden A
WLWLL
Golden A
WLWLL
POL
Polokwane C
GOL
Golden A
1
3
3.00
2.37
Polokwane C
GOL
Golden A
1
3
3.00
2.37
GOL
Golden A
MAG
Magesi U23
3
5
–
–
Golden A
MAG
Magesi U23
3
5
–
–
GOL
Golden A
SIW
Siwelele U23
1
0
3.40
2.02
Golden A
SIW
Siwelele U23
1
0
3.40
2.02
ORB
Orbit C
GOL
Golden A
1
0
1.95
3.15
Orbit C
GOL
Golden A
1
0
1.95
3.15
GOL
Golden A
MAR
Maritzbur
1
4
2.18
2.95
Golden A
MAR
Maritzbur
1
4
2.18
2.95
KAI
Kaizer C
GOL
Golden A
2
1
1.42
5.90
Kaizer C
GOL
Golden A
2
1
1.42
5.90
TS
TS Galaxy U23
GOL
Golden A
1
3
2.25
2.65
TS Galaxy U23
GOL
Golden A
1
3
2.25
2.65
GOL
Golden A
KAI
Kaizer C
1
1
4.20
1.92
Golden A
KAI
Kaizer C
1
1
4.20
1.92
ORL
Orlando P
GOL
Golden A
1
2
1.30
7.30
Orlando P
GOL
Golden A
1
2
1.30
7.30
GOL
Golden A
CHI
Chippa U
2
3
1.67
4.15
Golden A
CHI
Chippa U
2
3
1.67
4.15
SEK
Sekhukhun
LLWWW
Sekhukhun
LLWWW
SEK
Sekhukhune U
RIC
Richards B
0
4
2.10
3.05
Sekhukhune U
RIC
Richards B
0
4
2.10
3.05
SIW
Siwelele U23
SEK
Sekhukhune U
2
1
1.89
3.60
Siwelele U23
SEK
Sekhukhune U
2
1
1.89
3.60
SEK
Sekhukhune U
MAR
Marumo G
4
0
1.86
3.60
Sekhukhune U
MAR
Marumo G
4
0
1.86
3.60
STE
Stellenbo
SEK
Sekhukhune U
1
2
1.96
3.30
Stellenbo
SEK
Sekhukhune U
1
2
1.96
3.30
SEK
Sekhukhune U
AMA
AmaZulu U23
2
1
1.91
3.50
Sekhukhune U
AMA
AmaZulu U23
2
1
1.91
3.50
SEK
Sekhukhun
MAG
Magesi U23
3
0
1.82
3.80
Sekhukhun
MAG
Magesi U23
3
0
1.82
3.80
SEK
Sekhukhun
POL
Polokwane U23
1
2
1.50
6.10
Sekhukhun
POL
Polokwane U23
1
2
1.50
6.10
CHI
Chippa U
SEK
Sekhukhun
0
4
4.00
1.66
Chippa U
SEK
Sekhukhun
0
4
4.00
1.66
SEK
Sekhukhun
KAI
Kaizer C
0
0
3.75
1.84
Sekhukhun
KAI
Kaizer C
0
0
3.75
1.84
MAR
Maritzbur
SEK
Sekhukhun
1
1
2.47
2.60
Maritzbur
SEK
Sekhukhun
1
1
2.47
2.60
Đối đầu
GOL
Golden A
Golden A0·1·1
SekhukhunSEK

- thg 9 2025 Sekhukhun 3 - 0 Golden A
- thg 3 2025 Golden A 3 - 3 Sekhukhun
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















