Golden A vs Maritzbur — Diski Challenge
Diski Challenge · Nam Phi
1
2.18
X
3.60
2
2.95
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
81%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.53
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GOL
Golden AMỗi trậnMaritzburMAR
Golden AMỗi trậnMaritzburMAR
2.2
Bàn thắng / trận
1.41.9
Bàn thua / trận
1.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GOL
Golden ATỷ lệMaritzburMAR
Golden ATỷ lệMaritzburMAR
50%
Trận thắng
30%100%
Tài 1.5
70%90%
Tài 2.5
50%100%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GOL
Golden A
WLWLL
Golden A
WLWLL
POL
Polokwane C
GOL
Golden A
1
3
3.00
2.37
Polokwane C
GOL
Golden A
1
3
3.00
2.37
GOL
Golden A
MAG
Magesi U23
3
5
–
–
Golden A
MAG
Magesi U23
3
5
–
–
GOL
Golden A
SIW
Siwelele U23
1
0
3.40
2.02
Golden A
SIW
Siwelele U23
1
0
3.40
2.02
ORB
Orbit C
GOL
Golden A
1
0
1.95
3.15
Orbit C
GOL
Golden A
1
0
1.95
3.15
KAI
Kaizer C
GOL
Golden A
2
1
1.42
5.90
Kaizer C
GOL
Golden A
2
1
1.42
5.90
TS
TS Galaxy U23
GOL
Golden A
1
3
2.25
2.65
TS Galaxy U23
GOL
Golden A
1
3
2.25
2.65
GOL
Golden A
SEK
Sekhukhun
2
2
2.15
2.87
Golden A
SEK
Sekhukhun
2
2
2.15
2.87
GOL
Golden A
KAI
Kaizer C
1
1
4.20
1.92
Golden A
KAI
Kaizer C
1
1
4.20
1.92
ORL
Orlando P
GOL
Golden A
1
2
1.30
7.30
Orlando P
GOL
Golden A
1
2
1.30
7.30
GOL
Golden A
CHI
Chippa U
2
3
1.67
4.15
Golden A
CHI
Chippa U
2
3
1.67
4.15
MAR
Maritzbur
DLLWW
Maritzbur
DLLWW
MAG
Magesi U23
DUR
Durban C
2
2
–
–
Magesi U23
DUR
Durban C
2
2
–
–
DUR
Durban C
AMA
AmaZulu U23
1
3
1.85
3.50
Durban C
AMA
AmaZulu U23
1
3
1.85
3.50
DUR
Durban C
ORB
Orbit C
0
1
–
–
Durban C
ORB
Orbit C
0
1
–
–
TS
TS Galaxy U23
MAR
Maritzbur
0
3
2.32
2.62
TS Galaxy U23
MAR
Maritzbur
0
3
2.32
2.62
MAR
Maritzbur
STE
Stellenbo
5
1
3.80
1.78
Maritzbur
STE
Stellenbo
5
1
3.80
1.78
MAR
Maritzbur
SIW
Siwelele U23
3
1
2.08
3.00
Maritzbur
SIW
Siwelele U23
3
1
2.08
3.00
MAR
Marumo G
MAR
Maritzbur
1
0
–
–
Marumo G
MAR
Maritzbur
1
0
–
–
KAI
Kaizer C
MAR
Maritzbur
2
1
1.67
4.25
Kaizer C
MAR
Maritzbur
2
1
1.67
4.25
MAR
Maritzbur
MAM
Mamelodi
1
4
3.35
1.89
Maritzbur
MAM
Mamelodi
1
4
3.35
1.89
MAR
Maritzbur
SEK
Sekhukhun
1
1
2.47
2.60
Maritzbur
SEK
Sekhukhun
1
1
2.47
2.60
Đối đầu
GOL
Golden A
Golden A0·1·0
MaritzburMAR

- thg 1 2026 Maritzbur 1 - 1 Golden A
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















