Gnistan vs KuPS — Veikkausliiga
Veikkausliiga · Phần Lan
1
3.70
X
3.65
2
1.95
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
73%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.67
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
GNI
GnistanDự đoánKuPSKUP
GnistanDự đoánKuPSKUP
1.69xG1.11
44%Kiểm soát bóng56%
16Tổng dứt điểm13
7Trúng đích5
6Phạt góc4
1Thẻ vàng2
1Việt vị2
12Lỗi15
GNI
GnistanThực tếKuPSKUP
GnistanThực tếKuPSKUP
1.96xG0.90
34%Kiểm soát bóng66%
13Tổng dứt điểm16
5Trúng đích2
6Phạt góc5
2Thẻ vàng2
3Việt vị2
9Lỗi11
GNI
GnistanThực tế · Dự đoánKuPSKUP
GnistanThực tế · Dự đoánKuPSKUP
1.961.69xG0.901.11
34%44%Kiểm soát bóng66%56%
1316Tổng dứt điểm1613
57Trúng đích25
66Phạt góc54
21Thẻ vàng22
31Việt vị22
912Lỗi1115
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GNI
GnistanMỗi trậnKuPSKUP
GnistanMỗi trậnKuPSKUP
1.8Bàn thắng / trận1.0
1.3Bàn thua / trận1.3
42%Kiểm soát bóng56%
16.1Dứt điểm / trận11.6
5.5Phạt góc / trận4.1
1.78Bàn thắng kỳ vọng1.18
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GNI
GnistanTỷ lệKuPSKUP
GnistanTỷ lệKuPSKUP
50%Trận thắng30%
80%Tài 1.570%
50%Tài 2.530%
70%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GNI
Gnistan
DWDWW
Gnistan
DWDWW
GNI
Gnistan
HJK
HJK
1
1
3.85
1.83
Gnistan
HJK
HJK
1
1
3.85
1.83
AC
AC Oulu
GNI
Gnistan
1
2
2.15
3.20
AC Oulu
GNI
Gnistan
1
2
2.15
3.20
GNI
Gnistan
TUR
Turku PS
1
1
2.00
3.35
Gnistan
TUR
Turku PS
1
1
2.00
3.35
HJK
HJK
GNI
Gnistan
2
3
1.62
4.85
HJK
GNI
Gnistan
2
3
1.62
4.85
GNI
Gnistan
ILV
Ilves
3
2
2.68
2.50
Gnistan
ILV
Ilves
3
2
2.68
2.50
SJK
SJK
GNI
Gnistan
2
2
2.06
3.35
SJK
GNI
Gnistan
2
2
2.06
3.35
GNI
Gnistan
KUP
KuPS
0
1
3.35
2.02
Gnistan
KUP
KuPS
0
1
3.35
2.02
INT
Inter Turku
GNI
Gnistan
1
2
1.70
4.60
Inter Turku
GNI
Gnistan
1
2
1.70
4.60
AC
AC Oulu
GNI
Gnistan
0
2
2.37
2.85
AC Oulu
GNI
Gnistan
0
2
2.37
2.85
GNI
Gnistan
MAR
Mariehamn
4
2
1.33
8.50
Gnistan
MAR
Mariehamn
4
2
1.33
8.50
KUP
KuPS
WDLWL
KuPS
WDLWL
VPS
VPS
KUP
KuPS
0
2
3.40
2.12
VPS
KUP
KuPS
0
2
3.40
2.12
KUP
KuPS
HJK
HJK
0
0
2.37
2.95
KuPS
HJK
HJK
0
0
2.37
2.95
INT
Inter Turku
KUP
KuPS
1
0
2.25
3.15
Inter Turku
KUP
KuPS
1
0
2.25
3.15
KUP
KuPS(Fin)
SHA
Shamrock Rovers(Irl)
1
0
2.15
3.65
KuPS(Fin)
SHA
Shamrock Rovers(Irl)
1
0
2.15
3.65
KUP
KuPS
MAR
Mariehamn
2
4
1.33
8.50
KuPS
MAR
Mariehamn
2
4
1.33
8.50
SHA
Shamrock Rovers(Irl)
KUP
KuPS(Fin)
1
1
2.25
3.24
Shamrock Rovers(Irl)
KUP
KuPS(Fin)
1
1
2.25
3.24
LAH
Lahti
KUP
KuPS
1
2
2.75
2.55
Lahti
KUP
KuPS
1
2
2.75
2.55
UNI
Univ. Craiova(Rou)
KUP
KuPS(Fin)
2
1
1.39
10.00
Univ. Craiova(Rou)
KUP
KuPS(Fin)
2
1
1.39
10.00
KUP
KuPS
TUR
Turku PS
1
1
1.57
5.40
KuPS
TUR
Turku PS
1
1
1.57
5.40
KUP
KuPS
UNI
Univ. Craiova
1
1
3.75
2.22
KuPS
UNI
Univ. Craiova
1
1
3.75
2.22
Đối đầu
GNI
Gnistan
Gnistan0·1·5
KuPSKUP

- thg 8 2026 Gnistan 0 - 1 KuPS
- thg 4 2026 KuPS 1 - 0 Gnistan
- thg 10 2025 KuPS 1 - 1 Gnistan
- thg 9 2025 Gnistan 0 - 4 KuPS
- thg 7 2025 KuPS 6 - 2 Gnistan
- thg 4 2025 Gnistan 1 - 2 KuPS
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)







