Gnistan vs HJK — Veikkausliiga
Veikkausliiga · Phần Lan
1
3.85
X
3.85
2
1.83
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
62%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.28
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:3
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
GNI
GnistanDự đoánHJKHJK
GnistanDự đoánHJKHJK
1.59xG1.34
43%Kiểm soát bóng57%
15Tổng dứt điểm14
5Trúng đích4
5Phạt góc5
2Thẻ vàng2
2Việt vị2
12Lỗi11
GNI
GnistanThực tếHJKHJK
GnistanThực tếHJKHJK
1.12xG1.02
33%Kiểm soát bóng67%
14Tổng dứt điểm15
2Trúng đích5
5Phạt góc5
1Thẻ vàng0
1Việt vị4
9Lỗi8
GNI
GnistanThực tế · Dự đoánHJKHJK
GnistanThực tế · Dự đoánHJKHJK
1.121.59xG1.021.34
33%43%Kiểm soát bóng67%57%
1415Tổng dứt điểm1514
25Trúng đích54
55Phạt góc55
12Thẻ vàng02
12Việt vị42
912Lỗi811
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GNI
GnistanMỗi trậnHJKHJK
GnistanMỗi trậnHJKHJK
2.0Bàn thắng / trận1.1
1.3Bàn thua / trận1.2
41%Kiểm soát bóng55%
15.7Dứt điểm / trận12.4
5.8Phạt góc / trận5.7
1.84Bàn thắng kỳ vọng1.30
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GNI
GnistanTỷ lệHJKHJK
GnistanTỷ lệHJKHJK
60%Trận thắng40%
90%Tài 1.570%
60%Tài 2.550%
80%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GNI
Gnistan
WDDWW
Gnistan
WDDWW
AC
AC Oulu
GNI
Gnistan
1
2
2.15
3.20
AC Oulu
GNI
Gnistan
1
2
2.15
3.20
GNI
Gnistan
KUP
KuPS
1
1
3.70
1.95
Gnistan
KUP
KuPS
1
1
3.70
1.95
GNI
Gnistan
TUR
Turku PS
1
1
2.00
3.35
Gnistan
TUR
Turku PS
1
1
2.00
3.35
HJK
HJK
GNI
Gnistan
2
3
1.62
4.85
HJK
GNI
Gnistan
2
3
1.62
4.85
GNI
Gnistan
ILV
Ilves
3
2
2.68
2.50
Gnistan
ILV
Ilves
3
2
2.68
2.50
SJK
SJK
GNI
Gnistan
2
2
2.06
3.35
SJK
GNI
Gnistan
2
2
2.06
3.35
GNI
Gnistan
KUP
KuPS
0
1
3.35
2.02
Gnistan
KUP
KuPS
0
1
3.35
2.02
INT
Inter Turku
GNI
Gnistan
1
2
1.70
4.60
Inter Turku
GNI
Gnistan
1
2
1.70
4.60
AC
AC Oulu
GNI
Gnistan
0
2
2.37
2.85
AC Oulu
GNI
Gnistan
0
2
2.37
2.85
GNI
Gnistan
MAR
Mariehamn
4
2
1.33
8.50
Gnistan
MAR
Mariehamn
4
2
1.33
8.50
HJK
HJK
DWLWL
HJK
DWLWL
KUP
KuPS
HJK
HJK
0
0
2.37
2.95
KuPS
HJK
HJK
0
0
2.37
2.95
HJK
HJK
INT
Inter Turku
2
1
2.52
2.72
HJK
INT
Inter Turku
2
1
2.52
2.72
INT
Inter Turku
HJK
HJK
1
0
2.15
3.75
Inter Turku
HJK
HJK
1
0
2.15
3.75
ILV
Ilves
HJK
HJK
1
2
3.60
1.97
Ilves
HJK
HJK
1
2
3.60
1.97
HJK
HJK
GNI
Gnistan
2
3
1.62
4.85
HJK
GNI
Gnistan
2
3
1.62
4.85
HJK
HJK
JAR
Jaro
3
0
1.38
7.50
HJK
JAR
Jaro
3
0
1.38
7.50
MOT
Motherwell(Sco)
HJK
HJK(Fin)
2
0
1.80
4.50
Motherwell(Sco)
HJK
HJK(Fin)
2
0
1.80
4.50
AC
AC Oulu
HJK
HJK
0
1
3.10
2.15
AC Oulu
HJK
HJK
0
1
3.10
2.15
HJK
HJK
MOT
Motherwell
1
1
2.28
3.15
HJK
MOT
Motherwell
1
1
2.28
3.15
SJK
SJK
HJK
HJK
3
0
3.50
2.00
SJK
HJK
HJK
3
0
3.50
2.00
Đối đầu
GNI
Gnistan
Gnistan2·1·3
HJKHJK

- thg 8 2026 HJK 2 - 3 Gnistan
- thg 4 2026 Gnistan 0 - 3 HJK
- thg 2 2026 HJK 3 - 1 Gnistan
- thg 11 2025 Gnistan 2 - 2 HJK
- thg 10 2025 HJK 2 - 3 Gnistan
- thg 7 2025 Gnistan 2 - 4 HJK
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)







