Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Glentoran vs Limavady U — Premiership

Premiership · Bắc Ireland
1 1.28
X 5.90
2 9.40

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
76%Xác suất
Glentoran thắng 1 Tỷ lệ @1.28 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
1Glentoran 70%@1.28
XHòa 18%@5.90
2Limavady U 12%@9.40
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 30%@3.66
Xỉu 3.5 70%@1.57
Cả hai đội ghi bànBTTS
40%@1.97
Không 60%@1.78
Bet Builder
1X & Under 4.5 80%@1.37
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:0 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Dự phóng của mô hình cho 90 phút.

GlentoranChỉ sốLimavady U
100
Kiểm soát bóng
0
10
Tổng dứt điểm
0
4
Trúng đích
0
5
Phạt góc
0
2
Thẻ vàng
0

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

GlentoranMỗi trậnLimavady U
2.1
Bàn thắng / trận
1.4
2.1
Bàn thua / trận
1.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

GlentoranTỷ lệLimavady U
2
Trận thắng
5
9
Tài 1.5
5
7
Tài 2.5
4
6
BTTS
3

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Glentoran LLLDL
L 15 Aug Linfield Glentoran 2 1 2.77 2.47
L 16 Jul Rigas FS Glentoran 2 0 1.35 7.30
L 9 Jul Glentoran Rigas FS 1 2 4.50 1.70
D 4 Jul Dundela Glentoran 3 3 14.50 1.10
L 1 Jul Glentoran Kilmarnock 0 4 2.60 2.60
W 26 Jun Belfast C Glentoran 1 8
Limavady U LWDLW
L 15 Aug Limavady U Carrick R 1 2 2.96 2.15
W 1 Aug Limavady U Strabane A 1 0 1.53 4.50
D 28 Jul Moyola Park Limavady U 0 0
L 24 Jul Limavady U Linfield 0 1 4.90 1.57
W 18 Jul Limavady U Institute 2 1
D 11 Jul Limavady U Ballinamallard 0 0 1.38 6.10

Đối đầu

Glentoran
0·0·1
Limavady U
  • Aug 2025 Limavady 1 - 0 Glentoran

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
3 Coleraine FC 2 +2 4
5 Glentoran 2 +1 3
6 Crusaders FC 2 0 3
8 Linfield 2 -2 3
9 Larne 1 0 1
10 Portadown 2 -2 0
11 Limavady United 2 -3 0
12 Bangor 1 -3 0

Chú thích

  • Promotion - NIFL Premiership (Championship Group)
  • NIFL Premiership (Relegation Group)