Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Gjilani vs Prishtina e Re — Superliga

Superliga · Kosovo
1 1.72
X 3.70
2 4.10

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
63%Xác suất
Gjilani thắng 1 Tỷ lệ @1.72 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Gjilani 63%@1.72
Hòa 19%@3.70
Prishtina e Re 18%@4.10
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 68%@1.80
Xỉu 2.5 32%@3.83
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 44%@1.80
Không 56%@1.92

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

GjilaniMỗi trậnPrishtina e Re
1.2Bàn thắng / trận1.4
1.5Bàn thua / trận2.1

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

GjilaniTỷ lệPrishtina e Re
20%Trận thắng20%
90%Tài 1.590%
50%Tài 2.570%
80%BTTS80%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Gjilani LDWLD
L 18 thg 9 Gjilani Prishtina 1 2 2.72 2.35
D 13 thg 9 Drita Gjilani 0 0 1.90 4.05
W 9 thg 9 Gjilani Ballkani 1 0 2.99 2.18
L 6 thg 9 Malisheva Gjilani 3 1 2.02 3.35
D 29 thg 8 Gjilani Dukagjini 2 2 2.17 3.20
W 23 thg 8 Llapi Gjilani 0 2 2.32 2.85
W 14 thg 8 Feronikeli Gjilani 1 3 3.85 1.85
W 24 thg 5 Drita Gjilani 0 2 1.83 3.75
L 17 thg 5 Gjilani Llapi 1 2 – –
L 9 thg 5 Drenica (Kos) Gjilani 2 1 – –
Prishtina e Re LWWWW
L 3 thg 10 Dinamo Ferizaj Prishtina e Re 2 0 – –
W 26 thg 9 Prishtina e Re Mitrovica 4 1 – –
W 19 thg 9 Ramiz Sadiku Prishtina e Re 0 2 – –
W 11 thg 9 Prishtina e Re 2 Korriku 2 1 – –
W 4 thg 9 Vellaznimi Prishtina e Re 0 4 – –
W 30 thg 8 Prishtina e Re Istogu 1 0 – –
L 23 thg 8 Vjosa Prishtina e Re 4 1 – –
L 17 thg 8 Prishtina e Re Trepca'89 0 2 1.95 3.35
L 24 thg 5 Prishtina e Re Dukagjini 2 3 3.40 1.95
L 17 thg 5 Ballkani Prishtina e Re 3 2 – –

Đối đầu

Gjilani
3·0·0
Prishtina e Re
  • thg 4 2026 Prishtina e Re 1 - 2 Gjilani
  • thg 12 2025 Gjilani 3 - 2 Prishtina e Re
  • thg 10 2025 Prishtina e Re 0 - 1 Gjilani

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Drita 36 +15 66
2 Malisheva 36 +8 59
3 Ballkani 36 +20 58
4 Dukagjini 36 +6 51
5 Gjilani 36 -1 51
7 Prishtina 36 +1 49
8 Llapi 36 -4 49
9 Ferizaj 36 -15 36
10 Prishtina e Re 36 -21 31

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Superliga (Relegation)
  • Relegation