Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Gjilani vs Ferizaj — Superliga

Superliga · Kosovo
1 1.91
X 3.30
2 4.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
73%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.26 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Gjilani 56%@1.91
Hòa 24%@3.30
Ferizaj 20%@4.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 27%@3.41
Xỉu 3.5 73%@1.26
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 56%@1.97
Không 44%@1.86

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

GjilaniMỗi trậnFerizaj
1.3Bàn thắng / trận1.1
1.6Bàn thua / trận1.1

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

GjilaniTỷ lệFerizaj
30%Trận thắng40%
80%Tài 1.570%
60%Tài 2.560%
80%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Gjilani LDWLD
L 18 thg 9 Gjilani Prishtina 1 2 2.72 2.35
D 13 thg 9 Drita Gjilani 0 0 1.90 4.05
W 9 thg 9 Gjilani Ballkani 1 0 2.99 2.18
L 6 thg 9 Malisheva Gjilani 3 1 2.02 3.35
D 29 thg 8 Gjilani Dukagjini 2 2 2.17 3.20
W 23 thg 8 Llapi Gjilani 0 2 2.32 2.85
W 14 thg 8 Feronikeli Gjilani 1 3 3.85 1.85
W 31 thg 5 Gjilani Prishtina e Re 3 2 1.72 4.10
W 24 thg 5 Drita Gjilani 0 2 1.83 3.75
L 17 thg 5 Gjilani Llapi 1 2 – –
Ferizaj DWWDL
D 27 thg 9 Ferizaj 2 Korriku 0 0 1.39 6.10
W 20 thg 9 Vellaznimi Ferizaj 1 5 1.64 4.75
W 13 thg 9 Ferizaj Istogu 2 0 2.12 3.15
D 6 thg 9 Vjosa Ferizaj 0 0 – –
L 28 thg 8 Ferizaj Trepca'89 0 1 – –
D 22 thg 8 Rilindja Ferizaj 1 1 – –
L 16 thg 8 Liria Ferizaj 2 1 – –
L 31 thg 5 Ferizaj Llapi 2 3 9.25 1.40
L 24 thg 5 Drenica (Kos) Ferizaj 3 2 1.32 10.00
L 21 thg 5 Ferizaj Dukagjini 1 2 3.85 1.95

Đối đầu

Gjilani
3·2·0
Ferizaj
  • thg 3 2026 Ferizaj 1 - 2 Gjilani
  • thg 11 2025 Gjilani 2 - 2 Ferizaj
  • thg 9 2025 Ferizaj 0 - 1 Gjilani
  • thg 5 2025 Ferizaj 2 - 2 Gjilani
  • thg 4 2025 Gjilani 1 - 0 Ferizaj

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Drita 36 +15 66
2 Malisheva 36 +8 59
3 Ballkani 36 +20 58
4 Dukagjini 36 +6 51
5 Gjilani 36 -1 51
7 Prishtina 36 +1 49
8 Llapi 36 -4 49
9 Ferizaj 36 -15 36
10 Prishtina e Re 36 -21 31

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Superliga (Relegation)
  • Relegation