Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Gjilani vs Dukagjini — Superliga

Superliga · Kosovo
1 2.12
X 3.00
2 3.50

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
72%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.60 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Gjilani 57%@2.12
Hòa 23%@3.00
Dukagjini 20%@3.50
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 28%@4.11
Xỉu 2.5 72%@1.60
Cả hai đội ghi bànBTTS
47%@2.02
Không 53%@1.81

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

GjilaniMỗi trậnDukagjini
1.3
Bàn thắng / trận
1.4
1.1
Bàn thua / trận
1.1

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

GjilaniTỷ lệDukagjini
50%
Trận thắng
20%
70%
Tài 1.5
90%
50%
Tài 2.5
60%
70%
BTTS
70%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Gjilani WWWLL
W 14 thg 8 Feronikeli Gjilani 1 3 3.85 1.85
W 31 thg 5 Gjilani Prishtina 3 2 1.72 4.10
W 24 thg 5 Drita Gjilani 0 2 1.83 3.75
L 17 thg 5 Gjilani Llapi 1 2
L 9 thg 5 Drenica S Gjilani 2 1
D 3 thg 5 Gjilani Ferizaj 1 1 1.91 4.00
L 29 thg 4 Malisheva Gjilani 3 1
D 25 thg 4 Prishtina Gjilani 1 1 2.07 3.30
D 12 thg 4 Ballkani Gjilani 1 1 1.85 3.85
W 4 thg 4 Prishtina Gjilani 1 2 3.15 2.11
Dukagjini DLLDW
D 15 thg 8 Drenica S Dukagjini 0 0 3.00 2.30
L 29 thg 7 Dukagjini FC Lugano 1 5 6.40 1.48
L 23 thg 7 FC Lugano Dukagjini 1 0 1.17 17.00
D 4 thg 7 Lokomotiv S Dukagjini 3 3
W 31 thg 5 Dukagjini Ballkani 1 0 2.65 2.30
W 24 thg 5 Prishtina Dukagjini 2 3 3.40 1.95
W 21 thg 5 Ferizaj Dukagjini 1 2 3.85 1.95
W 17 thg 5 Dukagjini Drita 2 0 2.70 6.40
D 10 thg 5 Llapi Dukagjini 0 0
L 3 thg 5 Dukagjini Drenica S 0 1

Đối đầu

Gjilani
0·3·2
Dukagjini
  • thg 2 2026 Dukagjini 1 - 1 Gjilani
  • thg 10 2025 Gjilani 0 - 2 Dukagjini
  • thg 8 2025 Dukagjini 2 - 0 Gjilani
  • thg 4 2025 Gjilani 1 - 1 Dukagjini
  • thg 2 2025 Dukagjini 0 - 0 Gjilani

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Drita 36 +15 66
2 Malisheva 36 +8 59
3 Ballkani 36 +20 58
4 Dukagjini 36 +6 51
5 Gjilani 36 -1 51
7 Prishtina 36 +1 49
8 Llapi 36 -4 49
9 Ferizaj 36 -15 36
10 Prishtina e Re 36 -21 31

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Superliga (Relegation)
  • Relegation