Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Gjilani vs Drenica — Superliga

Superliga · Kosovo
1 1.93
X 3.25
2 4.10

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
63%Xác suất
Gjilani thắng 1 Tỷ lệ @1.93 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Gjilani 63%@1.93
Hòa 21%@3.25
Drenica 16%@4.10
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 34%@3.24
Xỉu 2.5 66%@1.67
Cả hai đội ghi bànBTTS
36%@1.95
Không 64%@1.84

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

GjilaniMỗi trậnDrenica
1.5
Bàn thắng / trận
0.6
1.3
Bàn thua / trận
1.3

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

GjilaniTỷ lệDrenica
50%
Trận thắng
10%
90%
Tài 1.5
60%
70%
Tài 2.5
30%
90%
BTTS
40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Gjilani WWWLL
W 14 thg 8 Feronikeli Gjilani 1 3 3.85 1.85
W 31 thg 5 Gjilani Prishtina 3 2 1.72 4.10
W 24 thg 5 Drita Gjilani 0 2 1.83 3.75
L 17 thg 5 Gjilani Llapi 1 2
L 9 thg 5 Drenica S Gjilani 2 1
D 3 thg 5 Gjilani Ferizaj 1 1 1.91 4.00
L 29 thg 4 Malisheva Gjilani 3 1
D 25 thg 4 Prishtina Gjilani 1 1 2.07 3.30
L 19 thg 4 Gjilani Dukagjini 2 3 2.12 3.50
D 12 thg 4 Ballkani Gjilani 1 1 1.85 3.85
Drenica DWWLW
D 15 thg 8 Drenica S Dukagjini 0 0 3.00 2.30
W 31 thg 5 Prishtina Drenica S 1 2 2.07 3.00
W 24 thg 5 Drenica S Ferizaj 3 2 1.32 10.00
L 17 thg 5 Malisheva Drenica S 4 1
W 9 thg 5 Drenica S Gjilani 2 1
W 3 thg 5 Dukagjini Drenica S 0 1
L 30 thg 4 Drenica S Ballkani 1 2 4.15 1.68
W 25 thg 4 Prishtina Drenica S 2 3 2.57 2.65
W 19 thg 4 Drenica S Drita 1 0
D 12 thg 4 Llapi Drenica S 0 0 2.00 3.20

Đối đầu

Gjilani
1·0·2
Drenica
  • thg 5 2026 Drenica S 2 - 1 Gjilani
  • thg 11 2025 Drenica 0 - 1 Gjilani
  • thg 9 2025 Gjilani 0 - 1 Drenica S

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Drita 36 +15 66
2 Malisheva 36 +8 59
3 Ballkani 36 +20 58
4 Dukagjini 36 +6 51
5 Gjilani 36 -1 51
7 Prishtina 36 +1 49
8 Llapi 36 -4 49
9 Ferizaj 36 -15 36
10 Prishtina e Re 36 -21 31

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Superliga (Relegation)
  • Relegation