Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Gicumbi vs Rutsiro — National Soccer League

1 2.05
X 3.20
2 3.90

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
90%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.64 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Gicumbi 35%@2.05
Hòa 22%@3.20
Rutsiro 43%@3.90
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 10%@14.76
Xỉu 2.5 90%@1.64
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@2.10
Không 56%@1.66

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

GicumbiMỗi trậnRutsiro
0.6
Bàn thắng / trận
0.8
1.3
Bàn thua / trận
1.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

GicumbiTỷ lệRutsiro
1
Trận thắng
1
7
Tài 1.5
4
2
Tài 2.5
4
4
BTTS
4

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Gicumbi LWLWL
L 31 thg 5 APR Gicumbi 2 0
W 24 thg 5 Gicumbi Mukura 3 2
L 15 thg 5 AS Kigali Gicumbi 2 1 1.87 6.25
W 9 thg 5 Gicumbi Bugesera 2 1 2.12 4.00
L 5 thg 5 Gasogi United Gicumbi 3 1 2.16 4.10
L 2 thg 5 Gicumbi Al Merreikh 0 3 4.25 1.98
W 18 thg 4 Gicumbi Muhanga 2 0 1.68 5.10
D 4 thg 4 Rayon Sports Gicumbi 0 0 1.63 5.90
L 21 thg 3 Gicumbi Gorilla 0 1 2.55 3.35
D 16 thg 3 Gicumbi Police 0 0 4.25 2.05
Rutsiro LWLLD
L 30 thg 5 Rutsiro Bugesera 0 2
W 22 thg 5 Rutsiro AS Kigali 2 1 2.65 2.80
L 17 thg 5 APR Rutsiro 3 0
L 10 thg 5 Rutsiro Amagaju 1 2 2.55 2.90
D 6 thg 5 Rutsiro Musanze 0 0 1.67 5.40
D 3 thg 5 Mukura Rutsiro 1 1 2.22 3.35
D 19 thg 4 Rutsiro Rayon Sports 0 0 4.25 1.90
D 4 thg 4 Al Merreikh Rutsiro 0 0 1.55 5.70
L 28 thg 3 Rutsiro Hilal O 1 2 12.00 1.32
L 22 thg 3 Rutsiro Kiyovu 0 1 3.00 2.50

Đối đầu

Gicumbi
1·0·0
Rutsiro
  • thg 12 2025 Rutsiro 2 - 4 Gicumbi

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Al Hilal Omdurman 34 +49 75
2 APR 34 +22 68
3 Al Merreikh 34 +19 60
4 Rayon Sports 34 +10 56
5 Kiyovu Sports 34 +13 53
6 Police 34 +10 52
7 Mukura 34 -2 47
8 Marines 34 +4 45
9 Bugesera 34 -5 44
10 Musanze 34 +1 43
11 Gorilla 34 -13 38
12 Gicumbi 34 -16 38
13 Etincelles 34 -8 37
14 AS Kigali 34 -12 35
15 Gasogi United 34 -15 35
16 Amagaju 34 -19 35
17 Muhanga 34 -21 31
18 Rutsiro 34 -17 29

Chú thích

  • Champions League
  • CAF Confederation Cup
  • Relegation