Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Gicumbi vs Muhanga — National Soccer League

1 1.68
X 3.45
2 5.10

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
69%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.60 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Gicumbi 41%@1.68
Hòa 45%@3.45
Muhanga 14%@5.10
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 31%@3.56
Xỉu 2.5 69%@1.60
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@2.20
Không 56%@1.60

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

GicumbiMỗi trậnMuhanga
0.7
Bàn thắng / trận
0.9
1.5
Bàn thua / trận
1.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

GicumbiTỷ lệMuhanga
10%
Trận thắng
30%
70%
Tài 1.5
70%
30%
Tài 2.5
60%
50%
BTTS
50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Gicumbi LWLWL
L 31 thg 5 APR Gicumbi 2 0
W 24 thg 5 Gicumbi Mukura 3 2
L 15 thg 5 AS Kigali Gicumbi 2 1 1.87 6.25
W 9 thg 5 Gicumbi Bugesera 2 1 2.12 4.00
L 5 thg 5 Gasogi United Gicumbi 3 1 2.16 4.10
L 2 thg 5 Gicumbi Al Merreikh 0 3 4.25 1.98
W 24 thg 4 Gicumbi Rutsiro 2 0 2.05 3.90
D 4 thg 4 Rayon Sports Gicumbi 0 0 1.63 5.90
L 21 thg 3 Gicumbi Gorilla 0 1 2.55 3.35
D 16 thg 3 Gicumbi Police 0 0 4.25 2.05
Muhanga LWDLW
L 30 thg 5 Marines Muhanga 3 2
W 22 thg 5 Amagaju Muhanga 0 2
D 16 thg 5 Kiyovu S Muhanga 1 1 3.80 2.51
L 10 thg 5 Muhanga Hilal O 0 2 13.00 1.32
W 6 thg 5 Muhanga Rayon Sports 1 0 3.90 1.92
W 3 thg 5 Muhanga Bugesera 1 0 2.60 2.80
L 25 thg 4 Muhanga Gorilla 1 2 3.00 2.42
L 5 thg 4 APR Muhanga 1 0 1.27 17.00
D 22 thg 3 Muhanga Musanze 0 0 1.92 4.60
L 19 thg 3 Al Merreikh Muhanga 3 0 1.33 8.50

Đối đầu

Gicumbi
1·0·0
Muhanga
  • thg 1 2026 Muhanga 2 - 3 Gicumbi

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Al Hilal Omdurman 34 +49 75
2 APR 34 +22 68
3 Al Merreikh 34 +19 60
4 Rayon Sports 34 +10 56
5 Kiyovu Sports 34 +13 53
6 Police 34 +10 52
7 Mukura 34 -2 47
8 Marines 34 +4 45
9 Bugesera 34 -5 44
10 Musanze 34 +1 43
11 Gorilla 34 -13 38
12 Gicumbi 34 -16 38
13 Etincelles 34 -8 37
14 AS Kigali 34 -12 35
15 Gasogi United 34 -15 35
16 Amagaju 34 -19 35
17 Muhanga 34 -21 31
18 Rutsiro 34 -17 29

Chú thích

  • Champions League
  • CAF Confederation Cup
  • Relegation