Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Gicumbi vs Gorilla — National Soccer League

1 2.55
X 3.00
2 3.35

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
66%Xác suất
Tài 1.5 bàn O1.5 Tỷ lệ @1.52 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Gicumbi 43%@2.55
Hòa 30%@3.00
Gorilla 27%@3.35
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Tài 1.5 66%@1.52
Xỉu 1.5 34%@2.95
Cả hai đội ghi bànBTTS
44%@2.17
Không 56%@1.64

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

GicumbiMỗi trậnGorilla
0.9
Bàn thắng / trận
0.8
2.1
Bàn thua / trận
1.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

GicumbiTỷ lệGorilla
10%
Trận thắng
20%
90%
Tài 1.5
70%
50%
Tài 2.5
60%
70%
BTTS
60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Gicumbi LWLWL
L 31 thg 5 APR Gicumbi 2 0
W 24 thg 5 Gicumbi Mukura 3 2
L 15 thg 5 AS Kigali Gicumbi 2 1 1.87 6.25
W 9 thg 5 Gicumbi Bugesera 2 1 2.12 4.00
L 5 thg 5 Gasogi United Gicumbi 3 1 2.16 4.10
L 2 thg 5 Gicumbi Al Merreikh 0 3 4.25 1.98
W 24 thg 4 Gicumbi Rutsiro 2 0 2.05 3.90
W 18 thg 4 Gicumbi Muhanga 2 0 1.68 5.10
D 4 thg 4 Rayon Sports Gicumbi 0 0 1.63 5.90
D 16 thg 3 Gicumbi Police 0 0 4.25 2.05
Gorilla WLDLW
W 31 thg 5 Gorilla Al Merreikh 3 1
L 26 thg 5 Gorilla Etincelles 0 4
D 12 thg 5 Rayon Sports Gorilla 0 0
L 9 thg 5 Mukura Gorilla 2 1 2.30 3.45
W 6 thg 5 Gorilla AS Kigali 2 1 2.52 3.25
D 1 thg 5 Gorilla Police 1 1 3.55 2.37
W 25 thg 4 Muhanga Gorilla 1 2 3.00 2.42
L 17 thg 4 Gasogi United Gorilla 2 1 2.14 4.05
W 5 thg 4 Gorilla Musanze 2 1 2.65 3.35
D 15 thg 3 Gorilla Marines 1 1 2.75 4.10

Đối đầu

Gicumbi
0·1·0
Gorilla
  • thg 10 2025 Gorilla 0 - 0 Gicumbi

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Al Hilal Omdurman 34 +49 75
2 APR 34 +22 68
3 Al Merreikh 34 +19 60
4 Rayon Sports 34 +10 56
5 Kiyovu Sports 34 +13 53
6 Police 34 +10 52
7 Mukura 34 -2 47
8 Marines 34 +4 45
9 Bugesera 34 -5 44
10 Musanze 34 +1 43
11 Gorilla 34 -13 38
12 Gicumbi 34 -16 38
13 Etincelles 34 -8 37
14 AS Kigali 34 -12 35
15 Gasogi United 34 -15 35
16 Amagaju 34 -19 35
17 Muhanga 34 -21 31
18 Rutsiro 34 -17 29

Chú thích

  • Champions League
  • CAF Confederation Cup
  • Relegation