Gicumbi vs Amagaju — National Soccer League
National Soccer League · Rwanda
1
2.10
X
3.00
2
3.45
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
72%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.47
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GIC
GicumbiMỗi trậnAmagajuAMA
GicumbiMỗi trậnAmagajuAMA
1.3Bàn thắng / trận0.9
1.4Bàn thua / trận0.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GIC
GicumbiTỷ lệAmagajuAMA
GicumbiTỷ lệAmagajuAMA
50%Trận thắng50%
90%Tài 1.560%
60%Tài 2.520%
50%BTTS20%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GIC
Gicumbi
WWLWL
Gicumbi
WWLWL
ETO
Etoile de L'Est
GIC
Gicumbi
1
2
2.47
2.88
Etoile de L'Est
GIC
Gicumbi
1
2
2.47
2.88
POL
Police
GIC
Gicumbi
1
2
1.68
5.00
Police
GIC
Gicumbi
1
2
1.68
5.00
APR
APR
GIC
Gicumbi
2
0
–
–
APR
GIC
Gicumbi
2
0
–
–
GIC
Gicumbi
MUK
Mukura
3
2
–
–
Gicumbi
MUK
Mukura
3
2
–
–
AS
AS Kigali
GIC
Gicumbi
2
1
1.87
6.25
AS Kigali
GIC
Gicumbi
2
1
1.87
6.25
GIC
Gicumbi
BUG
Bugesera
2
1
2.12
4.00
Gicumbi
BUG
Bugesera
2
1
2.12
4.00
GAS
Gasogi United
GIC
Gicumbi
3
1
2.16
4.10
Gasogi United
GIC
Gicumbi
3
1
2.16
4.10
GIC
Gicumbi
AL
Al Merreikh
0
3
4.25
1.98
Gicumbi
AL
Al Merreikh
0
3
4.25
1.98
GIC
Gicumbi
RUT
Rutsiro
2
0
2.05
3.90
Gicumbi
RUT
Rutsiro
2
0
2.05
3.90
GIC
Gicumbi
MUH
Muhanga
2
0
1.68
5.10
Gicumbi
MUH
Muhanga
2
0
1.68
5.10
AMA
Amagaju
DWDLW
Amagaju
DWDLW
AMA
Amagaju
AL
Al Merreikh
0
0
5.10
1.70
Amagaju
AL
Al Merreikh
0
0
5.10
1.70
AMA
Amagaju
ETO
Etoile de L'Est
2
0
2.25
3.20
Amagaju
ETO
Etoile de L'Est
2
0
2.25
3.20
MUK
Mukura
AMA
Amagaju
0
0
–
–
Mukura
AMA
Amagaju
0
0
–
–
AMA
Amagaju
MUH
Muhanga
0
2
–
–
Amagaju
MUH
Muhanga
0
2
–
–
AMA
Amagaju
AL
Al Merreikh
1
0
–
–
Amagaju
AL
Al Merreikh
1
0
–
–
RUT
Rutsiro
AMA
Amagaju
1
2
2.55
2.90
Rutsiro
AMA
Amagaju
1
2
2.55
2.90
AMA
Amagaju
KIY
Kiyovu
0
1
1.82
6.50
Amagaju
KIY
Kiyovu
0
1
1.82
6.50
ETI
Etincelles
AMA
Amagaju
0
0
2.20
3.75
Etincelles
AMA
Amagaju
0
0
2.20
3.75
AMA
Amagaju
RAY
Rayon Sport
0
2
3.85
2.12
Amagaju
RAY
Rayon Sport
0
2
3.85
2.12
MUS
Musanze
AMA
Amagaju
0
2
2.30
3.85
Musanze
AMA
Amagaju
0
2
2.30
3.85
Đối đầu
GIC
Gicumbi
Gicumbi1·1·0
AmagajuAMA

- thg 2 2026 Gicumbi 1 - 1 Amagaju
- thg 10 2025 Amagaju 0 - 2 Gicumbi
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















