Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Gicumbi vs Al Merreikh — National Soccer League

1 4.25
X 3.10
2 1.98

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
90%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.64 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Gicumbi 13%@4.25
Hòa 18%@3.10
Al Merreikh 69%@1.98
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 10%@14.76
Xỉu 2.5 90%@1.64
Cả hai đội ghi bànBTTS
25%@2.27
Không 75%@1.56

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

GicumbiMỗi trậnAl Merreikh
0.8
Bàn thắng / trận
1.2
1.0
Bàn thua / trận
0.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

GicumbiTỷ lệAl Merreikh
20%
Trận thắng
50%
70%
Tài 1.5
50%
10%
Tài 2.5
30%
40%
BTTS
30%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Gicumbi LWLWL
L 31 thg 5 APR Gicumbi 2 0
W 24 thg 5 Gicumbi Mukura 3 2
L 15 thg 5 AS Kigali Gicumbi 2 1 1.87 6.25
W 9 thg 5 Gicumbi Bugesera 2 1 2.12 4.00
L 5 thg 5 Gasogi United Gicumbi 3 1 2.16 4.10
W 24 thg 4 Gicumbi Rutsiro 2 0 2.05 3.90
W 18 thg 4 Gicumbi Muhanga 2 0 1.68 5.10
D 4 thg 4 Rayon Sports Gicumbi 0 0 1.63 5.90
L 21 thg 3 Gicumbi Gorilla 0 1 2.55 3.35
D 16 thg 3 Gicumbi Police 0 0 4.25 2.05
Al Merreikh LLDLL
L 31 thg 5 Gorilla Al Merreikh 3 1
L 27 thg 5 Al Merreikh APR 1 2 2.70 2.57
D 22 thg 5 Al Merreikh Hilal O 1 1 4.20 2.30
L 17 thg 5 Amagaju Al Merreikh 1 0
L 10 thg 5 Al Merreikh Kiyovu S 0 1 1.65 5.00
W 7 thg 5 Al Merreikh Etincelles 4 1 1.52 6.40
W 26 thg 4 Al Merreikh Bugesera 3 0 1.62 7.10
L 18 thg 4 Mukura Al Merreikh 1 0 3.75 2.05
D 4 thg 4 Al Merreikh Rutsiro 0 0 1.55 5.70
W 19 thg 3 Al Merreikh Muhanga 3 0 1.33 8.50

Đối đầu

Gicumbi
0·0·1
Al Merreikh
  • thg 12 2025 Al Merreikh 1 - 0 Gicumbi

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Al Hilal Omdurman 34 +49 75
2 APR 34 +22 68
3 Al Merreikh 34 +19 60
4 Rayon Sports 34 +10 56
5 Kiyovu Sports 34 +13 53
6 Police 34 +10 52
7 Mukura 34 -2 47
8 Marines 34 +4 45
9 Bugesera 34 -5 44
10 Musanze 34 +1 43
11 Gorilla 34 -13 38
12 Gicumbi 34 -16 38
13 Etincelles 34 -8 37
14 AS Kigali 34 -12 35
15 Gasogi United 34 -15 35
16 Amagaju 34 -19 35
17 Muhanga 34 -21 31
18 Rutsiro 34 -17 29

Chú thích

  • Champions League
  • CAF Confederation Cup
  • Relegation