Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Gernika vs Deportivo II — Segunda División RFEF - Group 2

1 2.63
X 3.05
2 2.50

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
51%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.35 Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Gernika 30%@2.63
Hòa 25%@3.05
Deportivo II 45%@2.50
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 43%@2.15
Xỉu 2.5 57%@1.62
Cả hai đội ghi bànBTTS
46%@1.81
Không 54%@1.87

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

GernikaMỗi trậnDeportivo II
0.9
Bàn thắng / trận
1.5
1.7
Bàn thua / trận
0.8

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

GernikaTỷ lệDeportivo II
1
Trận thắng
6
7
Tài 1.5
8
5
Tài 2.5
6
6
BTTS
7

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Gernika DDWLD
D 26 Apr Basconia Gernika 0 0 1.74 5.40
D 18 Apr Gernika Tudelano 1 1 2.90 2.40
W 11 Apr Amorebieta Gernika 1 2 2.40 3.50
L 4 Apr Gernika Utebo 0 1 2.15 3.50
D 28 Mar Ebro Gernika 1 1 1.91 4.40
L 21 Mar Gernika Naxara 2 3 1.90 4.00
Deportivo II LWWWW
L 17 May Deportivo II Real Jaen 0 2 2.50 3.00
W 10 May Real Jaen Deportivo II 1 2 2.30 3.25
W 26 Apr Tudelano Deportivo II 1 2 1.90 4.05
W 18 Apr Deportivo II Ejea 3 0 1.73 4.90
W 12 Apr Real II Deportivo II 1 2 3.40 2.18
L 5 Apr Deportivo II Amorebieta 1 2 1.90 4.65

Đối đầu

Gernika
2·0·0
Deportivo II
  • Oct 2025 Deportivo II 0 - 1 Gernika
  • Jan 2025 Deportivo 0 - 1 Gernika

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Real Unión 33 +27 66
3 UD Logroñés 33 +37 58
4 Utebo 33 +15 58
5 Tudelano 33 +15 54
6 Ebro 33 +9 49
7 Sestao River 33 +6 47
8 Amorebieta 33 +4 47
9 Eibar II 33 -2 46
10 Basconia 33 +8 44
11 Gernika 33 -6 44
12 Náxara 33 -8 41
13 SD Logroñés 33 -17 37
14 Ejea 33 -16 35
15 Beasain 33 -9 33
16 Mutilvera 33 -32 30
17 Real Zaragoza II 33 -26 28
18 Alfaro 33 -26 25

Chú thích

  • Promotion
  • Promotion Playoffs
  • Relegation Playoffs
  • Relegation