Gent vs Club Brugge KV — Jupiler Pro League
Jupiler Pro League · Bỉ
1
5.20
X
4.15
2
1.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
74%Xác suất
Ít nhất một đội không ghi bàn
No BTTS
Tỷ lệ @2.07
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
0:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
GEN
GentChỉ sốClub Brugge KVCLU
GentChỉ sốClub Brugge KVCLU
1.19xG2.59
46%Kiểm soát bóng54%
10Tổng dứt điểm22
5Trúng đích12
5Phạt góc9
1Thẻ vàng1
1Việt vị2
10Lỗi8
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GEN
GentMỗi trậnClub Brugge KVCLU
GentMỗi trậnClub Brugge KVCLU
1.2Bàn thắng / trận2.3
0.8Bàn thua / trận1.3
53%Kiểm soát bóng64%
11.9Dứt điểm / trận20.3
5.8Phạt góc / trận7.6
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GEN
GentTỷ lệClub Brugge KVCLU
GentTỷ lệClub Brugge KVCLU
40%Trận thắng50%
60%Tài 1.590%
40%Tài 2.580%
50%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GEN
Gent
DWWWD
Gent
DWWWD
GEN
Genk
GEN
Gent
1
1
2.22
3.40
Genk
GEN
Gent
1
1
2.22
3.40
CER
Cercle B
GEN
Gent
0
3
3.20
2.31
Cercle B
GEN
Gent
0
3
3.20
2.31
GEN
Gent
LEU
Leuven
1
0
1.70
5.50
Gent
LEU
Leuven
1
0
1.70
5.50
HIB
Hibernian(Sco)
GEN
Gent(Bel)
2
3
2.92
2.52
Hibernian(Sco)
GEN
Gent(Bel)
2
3
2.92
2.52
GEN
Gent(Bel)
HIB
Hibernian(Sco)
0
0
1.71
5.75
Gent(Bel)
HIB
Hibernian(Sco)
0
0
1.71
5.75
RAA
RAAL L
GEN
Gent
1
2
3.15
2.40
RAAL L
GEN
Gent
1
2
3.15
2.40
GEN
Gent(Bel)
GOT
Goteborg(Swe)
1
1
1.62
5.75
Gent(Bel)
GOT
Goteborg(Swe)
1
1
1.62
5.75
GEN
Gent
KV
KV Mechelen
2
0
1.96
4.05
Gent
KV
KV Mechelen
2
0
1.96
4.05
GOT
Goteborg
GEN
Gent
0
1
3.50
2.28
Goteborg
GEN
Gent
0
1
3.50
2.28
GEN
Gent
LNZ
LNZ Cherkasy
0
0
1.64
6.10
Gent
LNZ
LNZ Cherkasy
0
0
1.64
6.10
CLU
Club Brugge KV
WLWWW
Club Brugge KV
WLWWW
CLU
Club Brugge KV
ANT
Antwerp
3
1
1.31
10.50
Club Brugge KV
ANT
Antwerp
3
1
1.31
10.50
CLU
Club Brugge KV(Bel)
AST
Aston Villa(Eng)
2
3
2.60
2.82
Club Brugge KV(Bel)
AST
Aston Villa(Eng)
2
3
2.60
2.82
LOM
Lommel SK
CLU
Club Brugge KV
0
1
10.00
1.30
Lommel SK
CLU
Club Brugge KV
0
1
10.00
1.30
CLU
Club Brugge KV
CER
Cercle B
1
0
1.26
11.50
Club Brugge KV
CER
Cercle B
1
0
1.26
11.50
LEU
Leuven
CLU
Club Brugge KV
0
3
7.00
1.53
Leuven
CLU
Club Brugge KV
0
3
7.00
1.53
CLU
Club Brugge KV
KOR
Kortrijk
3
0
1.24
13.00
Club Brugge KV
KOR
Kortrijk
3
0
1.24
13.00
CLU
Club Brugge KV
UNI
Union S
1
1
2.10
3.65
Club Brugge KV
UNI
Union S
1
1
2.10
3.65
REN
Rennes
CLU
Club Brugge KV
2
1
2.42
2.75
Rennes
CLU
Club Brugge KV
2
1
2.42
2.75
CLU
Club Brugge KV
HEE
Heerenveen
2
3
1.50
5.20
Club Brugge KV
HEE
Heerenveen
2
3
1.50
5.20
FEY
Feyenoord
CLU
Club Brugge KV
3
1
2.40
2.95
Feyenoord
CLU
Club Brugge KV
3
1
2.40
2.95
Đối đầu
GEN
Gent
Gent0·1·5
Club Brugge KVCLU

- thg 5 2026 Club Brugge KV 5 - 0 Gent
- thg 4 2026 Gent 0 - 2 Club Brugge KV
- thg 12 2025 Club Brugge KV 2 - 1 Gent
- thg 8 2025 Gent 1 - 1 Club Brugge KV
- thg 5 2025 Club Brugge KV 4 - 1 Gent
- thg 4 2025 Gent 0 - 5 Club Brugge KV
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (League phase)
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Europa League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Relegation - Challenger Pro League



















