Genk vs Sittard (Ned) — Friendlies Clubs
Friendlies Clubs · Thế Giới
1
1.67
X
4.20
2
4.15
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GEN
GenkMỗi trậnSittard (Ned)SIT
GenkMỗi trậnSittard (Ned)SIT
1.8Bàn thắng / trận1.7
1.8Bàn thua / trận2.1
52%Kiểm soát bóng36%
14.3Dứt điểm / trận10.1
3.7Phạt góc / trận2.1
1.78Bàn thắng kỳ vọng0.93
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GEN
GenkTỷ lệSittard (Ned)SIT
GenkTỷ lệSittard (Ned)SIT
40%Trận thắng50%
90%Tài 1.590%
80%Tài 2.580%
60%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GEN
Genk(Bel)
LDDWD
Genk(Bel)
LDDWD
CLU
Club Brugge KV
GEN
Genk
3
0
1.52
6.00
Club Brugge KV
GEN
Genk
3
0
1.52
6.00
GEN
Genk
GEN
Gent
1
1
2.22
3.40
Genk
GEN
Gent
1
1
2.22
3.40
AND
Anderlecht
GEN
Genk
0
0
2.40
3.00
Anderlecht
GEN
Genk
0
0
2.40
3.00
GEN
Genk
BEV
Beveren
4
0
1.58
5.75
Genk
BEV
Beveren
4
0
1.58
5.75
ANT
Antwerp
GEN
Genk
4
4
3.60
2.06
Antwerp
GEN
Genk
4
4
3.60
2.06
GEN
Genk
WES
Westerlo
3
2
1.44
7.00
Genk
WES
Westerlo
3
2
1.44
7.00
WAR
Waregem
GEN
Genk
2
1
3.20
2.18
Waregem
GEN
Genk
2
1
3.20
2.18
GEN
Genk
TWE
Twente
2
1
2.43
2.77
Genk
TWE
Twente
2
1
2.43
2.77
GEN
Genk
OSS
Oss
3
1
–
–
Genk
OSS
Oss
3
1
–
–
LEV
Leverkusen
GEN
Genk
4
0
1.60
5.20
Leverkusen
GEN
Genk
4
0
1.60
5.20
SIT
Sittard (Ned)(Ned)
WLWWL
Sittard (Ned)(Ned)
WLWWL
WIL
Willem II
SIT
Sittard (Ned)
0
1
2.60
2.65
Willem II
SIT
Sittard (Ned)
0
1
2.60
2.65
SIT
Sittard (Ned)
AJA
Ajax
1
5
7.20
1.44
Sittard (Ned)
AJA
Ajax
1
5
7.20
1.44
DEN
Den Haag
SIT
Sittard (Ned)
2
3
2.02
3.50
Den Haag
SIT
Sittard (Ned)
2
3
2.02
3.50
GRO
Groningen
SIT
Sittard (Ned)
2
3
1.52
6.30
Groningen
SIT
Sittard (Ned)
2
3
1.52
6.30
SIT
Sittard (Ned)
AZ
AZ Alkmaar
0
2
5.40
1.61
Sittard (Ned)
AZ
AZ Alkmaar
0
2
5.40
1.61
SIT
Sittard (Ned)
CAM
Cambuur
3
1
1.62
5.10
Sittard (Ned)
CAM
Cambuur
3
1
1.62
5.10
PSV
PSV
SIT
Sittard (Ned)
2
2
1.19
17.00
PSV
SIT
Sittard (Ned)
2
2
1.19
17.00
SIT
Sittard (Ned)
APO
APOEL
2
1
1.88
3.75
Sittard (Ned)
APO
APOEL
2
1
1.88
3.75
MET
Metz
SIT
Sittard (Ned)
3
1
2.30
3.10
Metz
SIT
Sittard (Ned)
3
1
2.30
3.10
OLY
Olympiakos
SIT
Sittard (Ned)
3
1
1.55
6.50
Olympiakos
SIT
Sittard (Ned)
3
1
1.55
6.50
Đối đầu
GEN
Genk(Bel)
Genk(Bel)0·0·1
Sittard (Ned)(Ned)SIT

- thg 7 2026 Sittard (Ned) 2 - 1 Genk

