Genk U23 vs RWDM — Friendlies Clubs
Friendlies Clubs · Thế Giới
1
2.45
X
3.80
2
2.47
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
81%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.47
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
GEN
Genk U23Chỉ sốRWDMRWD
Genk U23Chỉ sốRWDMRWD
1.25xG0.80
55%Kiểm soát bóng45%
15Tổng dứt điểm9
8Trúng đích5
5Phạt góc4
2Thẻ vàng2
1Việt vị1
11Lỗi13
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GEN
Genk U23Mỗi trậnRWDMRWD
Genk U23Mỗi trậnRWDMRWD
1.9Bàn thắng / trận1.4
1.4Bàn thua / trận1.6
51%Kiểm soát bóng44%
14.8Dứt điểm / trận9.8
4.8Phạt góc / trận3.6
1.26Bàn thắng kỳ vọng0.87
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GEN
Genk U23Tỷ lệRWDMRWD
Genk U23Tỷ lệRWDMRWD
20%Trận thắng20%
80%Tài 1.590%
70%Tài 2.560%
70%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GEN
Genk U23
DLWWW
Genk U23
DLWWW
GEN
Genk U23
SER
Seraing
2
2
2.30
2.87
Genk U23
SER
Seraing
2
2
2.30
2.87
VIR
Virton
GEN
Genk U23
3
0
2.25
3.00
Virton
GEN
Genk U23
3
0
2.25
3.00
GEN
Genk U23
HAS
Hasselt
3
0
3.40
2.00
Genk U23
HAS
Hasselt
3
0
3.40
2.00
LOK
Lokeren-T
GEN
Genk U23
2
4
1.58
5.50
Lokeren-T
GEN
Genk U23
2
4
1.58
5.50
GEN
Genk U23(Bel)
MVV
MVV(Ned)
6
0
–
–
Genk U23(Bel)
MVV
MVV(Ned)
6
0
–
–
GEN
Genk U23
LIE
Liege
2
3
2.82
2.32
Genk U23
LIE
Liege
2
3
2.82
2.32
LEU
Leuven B(Bel)
GEN
Genk U23(Bel)
2
2
–
–
Leuven B(Bel)
GEN
Genk U23(Bel)
2
2
–
–
EUP
Eupen
GEN
Genk U23
4
1
1.68
4.75
Eupen
GEN
Genk U23
4
1
1.68
4.75
ZEL
Zelzate
GEN
Genk U23
1
2
–
–
Zelzate
GEN
Genk U23
1
2
–
–
EEN
Eendr. Termien
GEN
Genk U23
2
3
–
–
Eendr. Termien
GEN
Genk U23
2
3
–
–
RWD
RWDM
DWWWW
RWDM
DWWWW
RWD
RWDM
ROC
Rochefort
1
1
2.15
3.00
RWDM
ROC
Rochefort
1
1
2.15
3.00
MEU
Meux
RWD
RWDM
0
1
2.85
2.30
Meux
RWD
RWDM
0
1
2.85
2.30
RWD
RWDM
CHA
Charleroi B
1
0
1.62
4.60
RWDM
CHA
Charleroi B
1
0
1.62
4.60
ONH
Onhaye
RWD
RWDM
0
1
3.55
1.82
Onhaye
RWD
RWDM
0
1
3.55
1.82
RWD
RWDM
FLE
Flenu
3
0
1.52
5.40
RWDM
FLE
Flenu
3
0
1.52
5.40
HAB
Habay-la-Neuve
RWD
RWDM
1
2
2.80
2.52
Habay-la-Neuve
RWD
RWDM
1
2
2.80
2.52
KOR
Kortrijk
RWD
RWDM
3
1
1.67
5.60
Kortrijk
RWD
RWDM
3
1
1.67
5.60
RWD
RWDM
AND
Anderlecht U23
2
1
2.00
3.55
RWDM
AND
Anderlecht U23
2
1
2.00
3.55
LOM
Lommel SK
RWD
RWDM
3
2
1.58
6.50
Lommel SK
RWD
RWDM
3
2
1.58
6.50
RWD
RWDM
K.
K. Lierse S.K.
1
1
1.95
3.65
RWDM
K.
K. Lierse S.K.
1
1
1.95
3.65
Đối đầu
GEN
Genk U23
Genk U230·1·2
RWDMRWD

- thg 1 2026 Genk U23 0 - 2 RWDM
- thg 11 2025 RWDM 1 - 1 Genk U23
- thg 1 2025 RWDM 1 - 0 Genk U23

