Genemuiden vs HHC — Friendlies Clubs
Friendlies Clubs · Thế Giới
1
4.50
X
4.20
2
1.66
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
63%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.43
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
GEN
GenemuidenChỉ sốHHCHHC
GenemuidenChỉ sốHHCHHC
0%
Kiểm soát bóng
100%0
Tổng dứt điểm
100
Trúng đích
60
Phạt góc
50
Thẻ vàng
1Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GEN
GenemuidenMỗi trậnHHCHHC
GenemuidenMỗi trậnHHCHHC
1.5
Bàn thắng / trận
1.81.6
Bàn thua / trận
1.6Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GEN
GenemuidenTỷ lệHHCHHC
GenemuidenTỷ lệHHCHHC
40%
Trận thắng
40%90%
Tài 1.5
90%60%
Tài 2.5
70%40%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GEN
Genemuiden
WLLLW
Genemuiden
WLLLW
GEN
Genemuiden
DVS
DVS E
2
1
2.52
2.35
Genemuiden
DVS
DVS E
2
1
2.52
2.35
HOO
Hoogeveen
GEN
Genemuiden
2
1
3.20
1.85
Hoogeveen
GEN
Genemuiden
2
1
3.20
1.85
GEN
Genemuiden
DOV
Dovo
2
6
–
–
Genemuiden
DOV
Dovo
2
6
–
–
SCH
Scherpenz
GEN
Genemuiden
4
0
–
–
Scherpenz
GEN
Genemuiden
4
0
–
–
GEN
Genemuiden
URK
URK
3
0
–
–
Genemuiden
URK
URK
3
0
–
–
STA
Staphorst
GEN
Genemuiden
0
4
–
–
Staphorst
GEN
Genemuiden
0
4
–
–
GEN
Genemuiden
TEC
TEC
0
2
1.48
5.00
Genemuiden
TEC
TEC
0
2
1.48
5.00
HAR
Harkemase
GEN
Genemuiden
0
2
2.15
3.05
Harkemase
GEN
Genemuiden
0
2
2.15
3.05
GEN
Genemuiden
USV
USV Hercules
0
0
–
–
Genemuiden
USV
USV Hercules
0
0
–
–
RAA
Raalte
GEN
Genemuiden
1
1
–
–
Raalte
GEN
Genemuiden
1
1
–
–
HHC
HHC
WDWDL
HHC
WDWDL
BAR
Barendrecht
HHC
HHC
1
3
3.45
1.90
Barendrecht
HHC
HHC
1
3
3.45
1.90
ALM
Almere C
HHC
HHC
0
0
1.30
8.50
Almere C
HHC
HHC
0
0
1.30
8.50
AFC
AFC A
HHC
HHC
2
3
2.40
2.85
AFC A
HHC
HHC
2
3
2.40
2.85
HHC
HHC
KOZ
Kozakken Boys
3
3
1.90
4.50
HHC
KOZ
Kozakken Boys
3
3
1.90
4.50
IJS
Ijsselmee
HHC
HHC
2
0
2.92
2.20
Ijsselmee
HHC
HHC
2
0
2.92
2.20
HHC
HHC
QUI
Quick Boys
1
2
2.95
2.32
HHC
QUI
Quick Boys
1
2
2.95
2.32
ACV
ACV
HHC
HHC
0
2
3.45
1.95
ACV
HHC
HHC
0
2
3.45
1.95
GVV
GVVV V
HHC
HHC
1
2
2.70
2.65
GVVV V
HHC
HHC
1
2
2.70
2.65
HAR
Hardenberg
EXC
Excelsior
4
0
1.75
4.50
Hardenberg
EXC
Excelsior
4
0
1.75
4.50
RKA
RKAV Volendam
HAR
Hardenberg
1
0
3.75
2.02
RKAV Volendam
HAR
Hardenberg
1
0
3.75
2.02
Đối đầu
GEN
Genemuiden
Genemuiden0·0·1
HHCHHC

- thg 7 2025 HHC 5 - 0 Genemuiden

