Gemert vs UDI'19 — Derde Divisie
Derde Divisie · Hà Lan
1
3.00
X
3.80
2
1.97
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
78%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.48
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GEM
GemertMỗi trậnUDI'19UDI
GemertMỗi trậnUDI'19UDI
1.8Bàn thắng / trận1.5
1.2Bàn thua / trận1.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GEM
GemertTỷ lệUDI'19UDI
GemertTỷ lệUDI'19UDI
30%Trận thắng40%
80%Tài 1.580%
50%Tài 2.560%
70%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GEM
Gemert
WWWDW
Gemert
WWWDW
GRO
Groene Ster
GEM
Gemert
1
2
2.70
2.18
Groene Ster
GEM
Gemert
1
2
2.70
2.18
IJS
Ijsselmee
GEM
Gemert
0
3
1.29
9.10
Ijsselmee
GEM
Gemert
0
3
1.29
9.10
POO
Poortugaal
GEM
Gemert
1
2
–
–
Poortugaal
GEM
Gemert
1
2
–
–
GEM
Gemert
UNA
UNA
1
1
1.88
3.35
Gemert
UNA
UNA
1
1
1.88
3.35
'S-
's-Gravenzan
GEM
Gemert
0
2
–
–
's-Gravenzan
GEM
Gemert
0
2
–
–
DON
Dongen
GEM
Gemert
3
2
2.82
2.10
Dongen
GEM
Gemert
3
2
2.82
2.10
GEM
Gemert
GOE
GOES
2
2
1.57
4.50
Gemert
GOE
GOES
2
2
1.57
4.50
RIJ
Rijnvogels
GEM
Gemert
2
2
2.10
2.87
Rijnvogels
GEM
Gemert
2
2
2.10
2.87
GEM
Gemert
HEL
Helmond
1
1
4.40
1.62
Gemert
HEL
Helmond
1
1
4.40
1.62
GOE
GOES
GEM
Gemert
0
0
3.35
2.05
GOES
GEM
Gemert
0
0
3.35
2.05
UDI
UDI'19
LLWLW
UDI'19
LLWLW
UDI
UDI'19
RIJ
Rijnvogels
0
4
2.72
2.22
UDI'19
RIJ
Rijnvogels
0
4
2.72
2.22
SPA
Sparta Nijkerk
UDI
UDI'19
3
1
2.37
2.37
Sparta Nijkerk
UDI
UDI'19
3
1
2.37
2.37
UDI
UDI'19
EVV
EVV
4
1
1.55
4.60
UDI'19
EVV
EVV
4
1
1.55
4.60
ZWA
Zwaluwen
UDI
UDI'19
1
0
–
–
Zwaluwen
UDI
UDI'19
1
0
–
–
RKV
Rkvv Spartaan
UDI
UDI'19
0
5
–
–
Rkvv Spartaan
UDI
UDI'19
0
5
–
–
UDI
UDI'19
TOG
TOGB
2
1
1.80
3.50
UDI'19
TOG
TOGB
2
1
1.80
3.50
VVS
Vvsb
UDI
UDI'19
0
2
2.07
2.85
Vvsb
UDI
UDI'19
0
2
2.07
2.85
UDI
UDI'19
EXC
Excelsior
1
1
2.82
2.12
UDI'19
EXC
Excelsior
1
1
2.82
2.12
ROO
Roosendaal
UDI
UDI'19
0
0
–
–
Roosendaal
UDI
UDI'19
0
0
–
–
UDI
UDI'19
UNA
UNA
1
3
–
–
UDI'19
UNA
UNA
1
3
–
–
Đối đầu
GEM
Gemert
Gemert2·0·1
UDI'19UDI

- thg 3 2026 Gemert 3 - 1 UDI'19
- thg 10 2025 UDI'19 0 - 2 Gemert
- thg 8 2025 UDI'19 4 - 3 Gemert
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Tweede Divisie
- Promotion - Tweede Divisie (Promotion)
- Derde Divisie (Relegation)
- Relegation





































