Gemert vs SteDoCo — Derde Divisie - Sunday
Derde Divisie - Sunday · Hà Lan
1
1.65
X
4.35
2
3.85
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
63%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.42
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GEM
GemertMỗi trậnSteDoCoSTE
GemertMỗi trậnSteDoCoSTE
1.6Bàn thắng / trận1.2
1.1Bàn thua / trận2.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GEM
GemertTỷ lệSteDoCoSTE
GemertTỷ lệSteDoCoSTE
40%Trận thắng20%
80%Tài 1.590%
50%Tài 2.580%
60%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GEM
Gemert
WWDWD
Gemert
WWDWD
GRO
Groene Ster
GEM
Gemert
1
2
2.70
2.18
Groene Ster
GEM
Gemert
1
2
2.70
2.18
IJS
Ijsselmee
GEM
Gemert
0
3
1.29
9.10
Ijsselmee
GEM
Gemert
0
3
1.29
9.10
GEM
Gemert
UDI
UDI'19
1
1
3.00
1.97
Gemert
UDI
UDI'19
1
1
3.00
1.97
POO
Poortugaal
GEM
Gemert
1
2
–
–
Poortugaal
GEM
Gemert
1
2
–
–
GEM
Gemert
UNA
UNA
1
1
1.88
3.35
Gemert
UNA
UNA
1
1
1.88
3.35
'S-
's-Gravenzan
GEM
Gemert
0
2
–
–
's-Gravenzan
GEM
Gemert
0
2
–
–
DON
Dongen
GEM
Gemert
3
2
2.82
2.10
Dongen
GEM
Gemert
3
2
2.82
2.10
GEM
Gemert
GOE
GOES
2
2
1.57
4.50
Gemert
GOE
GOES
2
2
1.57
4.50
RIJ
Rijnvogels
GEM
Gemert
2
2
2.10
2.87
Rijnvogels
GEM
Gemert
2
2
2.10
2.87
GEM
Gemert
HEL
Helmond
1
1
4.40
1.62
Gemert
HEL
Helmond
1
1
4.40
1.62
STE
SteDoCo
DLWDD
SteDoCo
DLWDD
EVV
EVV
STE
SteDoCo
1
1
–
–
EVV
STE
SteDoCo
1
1
–
–
STE
SteDoCo
EVV
EVV
0
1
–
–
SteDoCo
EVV
EVV
0
1
–
–
STE
SteDoCo
'S-
's-Gravenzan
3
1
–
–
SteDoCo
'S-
's-Gravenzan
3
1
–
–
'S-
's-Gravenzan
STE
SteDoCo
1
1
–
–
's-Gravenzan
STE
SteDoCo
1
1
–
–
STE
SteDoCo
KLO
Kloetinge
0
0
3.50
1.90
SteDoCo
KLO
Kloetinge
0
0
3.50
1.90
NOO
Noordwijk
STE
SteDoCo
3
1
1.78
3.60
Noordwijk
STE
SteDoCo
3
1
1.78
3.60
STE
SteDoCo
GRO
Groene Ster
3
0
2.27
2.95
SteDoCo
GRO
Groene Ster
3
0
2.27
2.95
ZWA
Zwaluwen
STE
SteDoCo
3
1
1.75
3.70
Zwaluwen
STE
SteDoCo
3
1
1.75
3.70
STE
SteDoCo
SCH
Scheveningen
1
2
–
–
SteDoCo
SCH
Scheveningen
1
2
–
–
ROO
Roosendaal
STE
SteDoCo
1
1
–
–
Roosendaal
STE
SteDoCo
1
1
–
–
Đối đầu
GEM
Gemert
Gemert2·0·0
SteDoCoSTE

- thg 12 2025 SteDoCo 0 - 3 Gemert
- thg 1 2025 SteDoCo 0 - 1 Gemert
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Relegation Playoff
- Relegation



















