Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

Geita Gold vs Tanzania Prisons — Ligi kuu Bara

Ligi kuu Bara · Tanzania
1 3.10
X 3.10
2 2.20

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
71%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.28 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Geita Gold 19%@3.10
Hòa 18%@3.10
Tanzania Prisons 63%@2.20
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 29%@3.92
Xỉu 2.5 71%@1.60
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 44%@1.90
Không 56%@1.78

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Geita GoldMỗi trậnTanzania Prisons
0.8Bàn thắng / trận1.5
1.2Bàn thua / trận1.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Geita GoldTỷ lệTanzania Prisons
20%Trận thắng50%
50%Tài 1.590%
40%Tài 2.550%
50%BTTS80%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Geita Gold DLLLL
D 29 thg 10 TRA United Geita Gold 1 1 1.67 4.90
L 16 thg 10 Geita Gold Dodoma Jiji 0 3 2.06 4.20
L 8 thg 10 Pamba Geita Gold 4 0 2.05 3.60
L 15 thg 9 Young A Geita Gold 1 0 1.22 13.00
L 31 thg 8 Simba Geita Gold 2 0 1.13 23.00
D 28 thg 8 Geita Gold Azam 2 2 6.20 1.60
W 22 thg 8 Geita Gold Kagera Sugar 6 2 2.35 3.20
L 18 thg 8 Namungo Geita Gold 1 0 1.83 4.85
W 14 thg 8 Mbeya City Geita Gold 0 1 2.27 3.10
L 21 thg 5 Simba Geita Gold 4 1 1.22 9.50
Tanzania Prisons WLDLW
W 16 thg 7 Tanzania Polisi Tanzania 1 0 3.05 4.20
L 12 thg 7 Polisi Tanzania Tanzania 4 0 2.32 3.10
D 8 thg 7 Tanzania Mbeya City 0 0 2.02 3.55
L 5 thg 7 Tanzania Mbeya City 0 2 3.65 2.00
W 30 thg 6 Mashujaa Tanzania 0 1 – –
W 27 thg 6 Tanzania Mtibwa Sugar 2 1 – –
L 24 thg 6 Singida B Tanzania 3 1 – –
W 18 thg 6 JKT Tanzania Tanzania 0 1 2.82 2.79
W 14 thg 6 Tanzania Dodoma Jiji 3 1 1.71 5.60
W 26 thg 5 Pamba Tanzania 2 3 1.85 3.90

Đối đầu

Chưa có lịch sử đối đầu gần đây

Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Simba 38 +59 93
2 Young A 33 +65 87
3 Azam 37 +45 78
4 JKT Tanzania 42 +3 56
5 Coastal Union 39 -5 49
6 Mashujaa 37 -7 42
7 Namungo 35 -14 40
8 Dodoma Jiji 35 -14 40
9 Tabora United 30 -14 39
10 KMC 39 -31 35
11 Singida 16 +6 28
12 Tanzania Prisons 37 -27 28
13 Mtibwa Sugar 19 -1 24
14 Kagera Sugar 32 -23 23
15 Ihefu 15 -4 20
16 Fountain Gate 19 -18 15
17 Pamba 6 +7 13
18 Geita Gold 12 -10 7
19 KenGold 10 -12 7
20 Mbeya City 7 -5 5