Geita Gold vs Tanzania Prisons — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
3.10
X
3.10
2
2.20
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
71%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.28
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GEI
Geita GoldMỗi trậnTanzania PrisonsTAN
Geita GoldMỗi trậnTanzania PrisonsTAN
0.8Bàn thắng / trận1.5
1.2Bàn thua / trận1.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GEI
Geita GoldTỷ lệTanzania PrisonsTAN
Geita GoldTỷ lệTanzania PrisonsTAN
20%Trận thắng50%
50%Tài 1.590%
40%Tài 2.550%
50%BTTS80%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GEI
Geita Gold
DLLLL
Geita Gold
DLLLL
TRA
TRA United
GEI
Geita Gold
1
1
1.67
4.90
TRA United
GEI
Geita Gold
1
1
1.67
4.90
GEI
Geita Gold
DOD
Dodoma Jiji
0
3
2.06
4.20
Geita Gold
DOD
Dodoma Jiji
0
3
2.06
4.20
PAM
Pamba
GEI
Geita Gold
4
0
2.05
3.60
Pamba
GEI
Geita Gold
4
0
2.05
3.60
YOU
Young A
GEI
Geita Gold
1
0
1.22
13.00
Young A
GEI
Geita Gold
1
0
1.22
13.00
SIM
Simba
GEI
Geita Gold
2
0
1.13
23.00
Simba
GEI
Geita Gold
2
0
1.13
23.00
GEI
Geita Gold
AZA
Azam
2
2
6.20
1.60
Geita Gold
AZA
Azam
2
2
6.20
1.60
GEI
Geita Gold
KAG
Kagera Sugar
6
2
2.35
3.20
Geita Gold
KAG
Kagera Sugar
6
2
2.35
3.20
NAM
Namungo
GEI
Geita Gold
1
0
1.83
4.85
Namungo
GEI
Geita Gold
1
0
1.83
4.85
MBE
Mbeya City
GEI
Geita Gold
0
1
2.27
3.10
Mbeya City
GEI
Geita Gold
0
1
2.27
3.10
SIM
Simba
GEI
Geita Gold
4
1
1.22
9.50
Simba
GEI
Geita Gold
4
1
1.22
9.50
TAN
Tanzania Prisons
WLDLW
Tanzania Prisons
WLDLW
TAN
Tanzania
POL
Polisi Tanzania
1
0
3.05
4.20
Tanzania
POL
Polisi Tanzania
1
0
3.05
4.20
POL
Polisi Tanzania
TAN
Tanzania
4
0
2.32
3.10
Polisi Tanzania
TAN
Tanzania
4
0
2.32
3.10
TAN
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
0
2.02
3.55
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
0
2.02
3.55
TAN
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
2
3.65
2.00
Tanzania
MBE
Mbeya City
0
2
3.65
2.00
MAS
Mashujaa
TAN
Tanzania
0
1
–
–
Mashujaa
TAN
Tanzania
0
1
–
–
TAN
Tanzania
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
Tanzania
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
SIN
Singida B
TAN
Tanzania
3
1
–
–
Singida B
TAN
Tanzania
3
1
–
–
JKT
JKT Tanzania
TAN
Tanzania
0
1
2.82
2.79
JKT Tanzania
TAN
Tanzania
0
1
2.82
2.79
TAN
Tanzania
DOD
Dodoma Jiji
3
1
1.71
5.60
Tanzania
DOD
Dodoma Jiji
3
1
1.71
5.60
PAM
Pamba
TAN
Tanzania
2
3
1.85
3.90
Pamba
TAN
Tanzania
2
3
1.85
3.90
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





















