Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Geita Gold vs Mtibwa Sugar — Ligi kuu Bara

Ligi kuu Bara · Tanzania
1 1.84
X 3.20
2 4.17

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
76%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.55 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Geita Gold 35%@1.84
Hòa 20%@3.20
Mtibwa Sugar 45%@4.17
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 24%@4.91
Xỉu 2.5 76%@1.55
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 44%@2.07
Không 56%@1.64

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Geita GoldMỗi trậnMtibwa Sugar
0.7Bàn thắng / trận1.0
1.3Bàn thua / trận1.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Geita GoldTỷ lệMtibwa Sugar
20%Trận thắng30%
50%Tài 1.560%
40%Tài 2.550%
50%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Geita Gold LLDWL
L 15 thg 9 Young A Geita Gold 1 0 1.22 13.00
L 31 thg 8 Simba Geita Gold 2 0 1.13 23.00
D 28 thg 8 Geita Gold Azam 2 2 6.20 1.60
W 22 thg 8 Geita Gold Kagera Sugar 6 2 2.35 3.20
L 18 thg 8 Namungo Geita Gold 1 0 1.83 4.85
W 14 thg 8 Mbeya City Geita Gold 0 1 2.27 3.10
L 21 thg 5 Simba Geita Gold 4 1 1.22 9.50
L 4 thg 5 JKT Tanzania Geita Gold 2 0 2.24 3.50
D 17 thg 4 Geita Gold Tanzania 0 0 3.10 2.20
L 14 thg 3 Young A Geita Gold 1 0 1.26 10.00
Mtibwa Sugar LLLLL
L 30 thg 6 Namungo Mtibwa Sugar 2 1 – –
L 27 thg 6 Tanzania Mtibwa Sugar 2 1 – –
L 24 thg 6 Mtibwa Sugar Simba 0 3 – –
L 18 thg 6 Pamba Mtibwa Sugar 4 0 1.65 4.70
L 13 thg 6 Mbeya City Mtibwa Sugar 1 0 1.68 4.60
D 24 thg 5 Mtibwa Sugar JKT Tanzania 2 2 3.20 2.30
L 20 thg 5 TRA United Mtibwa Sugar 2 1 1.44 6.70
W 14 thg 5 Mtibwa Sugar KMC 4 3 1.98 4.70
L 9 thg 5 Singida B Mtibwa Sugar 4 0 1.34 8.50
L 6 thg 5 Mtibwa Sugar Dodoma Jiji 0 1 2.20 3.35

Đối đầu

Chưa có lịch sử đối đầu gần đây

Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Simba 38 +59 93
2 Young A 33 +65 87
3 Azam 37 +45 78
4 JKT Tanzania 42 +3 56
5 Coastal Union 39 -5 49
6 Mashujaa 37 -7 42
7 Namungo 35 -14 40
8 Dodoma Jiji 35 -14 40
9 TRA United 30 -14 39
10 KMC 39 -31 35
11 Singida B 16 +6 28
12 Tanzania 37 -27 28
13 Mtibwa Sugar 19 -1 24
14 Kagera Sugar 32 -23 23
15 Ihefu 15 -4 20
16 Fountain Gate 19 -18 15
17 Pamba 6 +7 13
18 Geita Gold 12 -10 7
19 KenGold 10 -12 7
20 Mbeya City 7 -5 5