Geita G vs Mtibwa S — Ligi kuu Bara
Ligi kuu Bara · Tanzania
1
1.84
X
3.20
2
4.17
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
76%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.55
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GEI
Geita GMỗi trậnMtibwa SMTI
Geita GMỗi trậnMtibwa SMTI
0.7
Bàn thắng / trận
1.01.3
Bàn thua / trận
1.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GEI
Geita GTỷ lệMtibwa SMTI
Geita GTỷ lệMtibwa SMTI
20%
Trận thắng
30%50%
Tài 1.5
60%40%
Tài 2.5
50%50%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GEI
Geita G
LWLLD
Geita G
LWLLD
NAM
Namungo
GEI
Geita Gold
1
0
1.83
4.85
Namungo
GEI
Geita Gold
1
0
1.83
4.85
MBE
Mbeya City
GEI
Geita Gold
0
1
2.27
3.10
Mbeya City
GEI
Geita Gold
0
1
2.27
3.10
SIM
Simba
GEI
Geita G
4
1
1.22
9.50
Simba
GEI
Geita G
4
1
1.22
9.50
JKT
JKT T
GEI
Geita G
2
0
2.24
3.50
JKT T
GEI
Geita G
2
0
2.24
3.50
GEI
Geita G
TAN
Tanzania
0
0
3.10
2.20
Geita G
TAN
Tanzania
0
0
3.10
2.20
YOU
Young A
GEI
Geita G
1
0
1.26
10.00
Young A
GEI
Geita G
1
0
1.26
10.00
DOD
Dodoma J
GEI
Geita G
0
1
2.00
4.10
Dodoma J
GEI
Geita G
0
1
2.00
4.10
KMC
KMC
GEI
Geita G
1
1
2.00
3.80
KMC
GEI
Geita G
1
1
2.00
3.80
GEI
Geita G
KAG
Kagera S
0
0
2.23
3.26
Geita G
KAG
Kagera S
0
0
2.23
3.26
GEI
Geita G
MAS
Mashujaa
1
3
2.33
3.28
Geita G
MAS
Mashujaa
1
3
2.33
3.28
MTI
Mtibwa S
LLLLL
Mtibwa S
LLLLL
NAM
Namungo
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
Namungo
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
TAN
Tanzania
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
Tanzania
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
–
–
MTI
Mtibwa Sugar
SIM
Simba
0
3
–
–
Mtibwa Sugar
SIM
Simba
0
3
–
–
PAM
Pamba Jiji
MTI
Mtibwa Sugar
4
0
1.65
4.70
Pamba Jiji
MTI
Mtibwa Sugar
4
0
1.65
4.70
MBE
Mbeya City
MTI
Mtibwa Sugar
1
0
1.68
4.60
Mbeya City
MTI
Mtibwa Sugar
1
0
1.68
4.60
MTI
Mtibwa Sugar
JKT
JKT Tanzania
2
2
3.20
2.30
Mtibwa Sugar
JKT
JKT Tanzania
2
2
3.20
2.30
TAB
Tabora U
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
1.44
6.70
Tabora U
MTI
Mtibwa Sugar
2
1
1.44
6.70
MTI
Mtibwa Sugar
KMC
KMC
4
3
1.98
4.70
Mtibwa Sugar
KMC
KMC
4
3
1.98
4.70
SIN
Singida B
MTI
Mtibwa Sugar
4
0
1.34
8.50
Singida B
MTI
Mtibwa Sugar
4
0
1.34
8.50
MTI
Mtibwa Sugar
DOD
Dodoma Jiji
0
1
2.20
3.35
Mtibwa Sugar
DOD
Dodoma Jiji
0
1
2.20
3.35
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





















