Gedania Gdansk vs Kotwica Kornik — III Liga - Group 2
III Liga - Group 2 · Ba Lan
GED
Hết giờ
6 : 1
KOT
1
2.15
X
3.70
2
2.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi loại kèo hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
81%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn
BTTS
Tỷ lệ @1.41
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GED
Gedania GdanskMỗi trậnKotwica KornikKOT
Gedania GdanskMỗi trậnKotwica KornikKOT
1.9Bàn thắng / trận2.4
2.5Bàn thua / trận1.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GED
Gedania GdanskTỷ lệKotwica KornikKOT
Gedania GdanskTỷ lệKotwica KornikKOT
20%Trận thắng50%
100%Tài 1.580%
80%Tài 2.570%
80%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GED
Gedania Gdansk
DWDWD
Gedania Gdansk
DWDWD
GED
Gedania Gdansk
KAL
Kalisz
0
0
2.55
2.32
Gedania Gdansk
KAL
Kalisz
0
0
2.55
2.32
LIP
Lipno Steszew
GED
Gedania Gdansk
1
2
2.27
2.85
Lipno Steszew
GED
Gedania Gdansk
1
2
2.27
2.85
GED
Gedania Gdansk
STA
Stargard
2
2
3.30
1.93
Gedania Gdansk
STA
Stargard
2
2
3.30
1.93
CHE
Chemik B
GED
Gedania Gdansk
2
3
2.45
2.87
Chemik B
GED
Gedania Gdansk
2
3
2.45
2.87
GED
Gedania Gdansk
WRZ
Wrzesnia
0
0
2.16
3.05
Gedania Gdansk
WRZ
Wrzesnia
0
0
2.16
3.05
BAL
Baltyk K
GED
Gedania Gdansk
3
1
2.57
2.55
Baltyk K
GED
Gedania Gdansk
3
1
2.57
2.55
SWI
Swinoujscie
GED
Gedania Gdansk
1
1
1.71
4.20
Swinoujscie
GED
Gedania Gdansk
1
1
1.71
4.20
GED
Gedania Gdansk
LUZ
Luzino
0
4
5.10
1.53
Gedania Gdansk
LUZ
Luzino
0
4
5.10
1.53
SRO
Sroda
GED
Gedania Gdansk
4
3
1.39
8.00
Sroda
GED
Gedania Gdansk
4
3
1.39
8.00
GED
Gedania Gdansk
LEC
Lech Poznan II
2
3
3.60
1.77
Gedania Gdansk
LEC
Lech Poznan II
2
3
3.60
1.77
KOT
Kotwica Kornik
LLLDL
Kotwica Kornik
LLLDL
KLU
Kluczevia
KOT
Kotwica Kornik
1
0
1.27
7.30
Kluczevia
KOT
Kotwica Kornik
1
0
1.27
7.30
KOT
Kotwica Kornik
WDA
Wda Swiecie
0
2
3.60
1.98
Kotwica Kornik
WDA
Wda Swiecie
0
2
3.60
1.98
ELA
Elana Torun
KOT
Kotwica Kornik
3
1
1.70
4.00
Elana Torun
KOT
Kotwica Kornik
3
1
1.70
4.00
KOT
Kotwica Kornik
NOT
Notec Czarnkow
1
1
3.25
2.00
Kotwica Kornik
NOT
Notec Czarnkow
1
1
3.25
2.00
UNI
Unia Swarzedz
KOT
Kotwica Kornik
7
0
1.55
4.95
Unia Swarzedz
KOT
Kotwica Kornik
7
0
1.55
4.95
KOT
Kotwica Kornik
GRO
Grom Nowy Staw
1
3
2.57
2.40
Kotwica Kornik
GRO
Grom Nowy Staw
1
3
2.57
2.40
KOT
Kotwica Kornik
LIP
Lipno Steszew
4
1
2.45
2.55
Kotwica Kornik
LIP
Lipno Steszew
4
1
2.45
2.55
STA
Stargard
KOT
Kotwica Kornik
2
4
1.58
5.65
Stargard
KOT
Kotwica Kornik
2
4
1.58
5.65
KOT
Kotwica Kornik
CHE
Chemik B
4
1
2.57
2.70
Kotwica Kornik
CHE
Chemik B
4
1
2.57
2.70
WRZ
Wrzesnia
KOT
Kotwica Kornik
1
0
1.84
3.65
Wrzesnia
KOT
Kotwica Kornik
1
0
1.84
3.65
Đối đầu
GED
Gedania Gdansk
Gedania Gdansk1·0·0
Kotwica KornikKOT

- thg 3 2025 Gedania Gdansk 2 - 0 Kotwica Kornik
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















