GBK Kokkola vs VPS 2 — Kakkonen - Lohko C
Kakkonen - Lohko C · Phần Lan
1
1.92
X
4.10
2
3.25
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
89%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.19
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
3:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
GBK
GBK KokkolaDự đoánVPS 2VPS
GBK KokkolaDự đoánVPS 2VPS
46%Kiểm soát bóng54%
14Tổng dứt điểm11
6Trúng đích6
4Phạt góc5
1Thẻ vàng3
GBK
GBK KokkolaThực tếVPS 2VPS
GBK KokkolaThực tếVPS 2VPS
6Tổng dứt điểm1
6Trúng đích1
4Phạt góc8
1Thẻ vàng1
GBK
GBK KokkolaThực tế · Dự đoánVPS 2VPS
GBK KokkolaThực tế · Dự đoánVPS 2VPS
614Tổng dứt điểm111
66Trúng đích16
44Phạt góc85
11Thẻ vàng13
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GBK
GBK KokkolaMỗi trậnVPS 2VPS
GBK KokkolaMỗi trậnVPS 2VPS
2.9Bàn thắng / trận3.2
1.6Bàn thua / trận1.7
45%Kiểm soát bóng53%
13.8Dứt điểm / trận11.5
4.1Phạt góc / trận5.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GBK
GBK KokkolaTỷ lệVPS 2VPS
GBK KokkolaTỷ lệVPS 2VPS
60%Trận thắng60%
90%Tài 1.5100%
60%Tài 2.590%
60%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GBK
GBK Kokkola
WWWLD
GBK Kokkola
WWWLD
HUI
Huima / Urho
GBK
GBK Kokkola
3
5
–
–
Huima / Urho
GBK
GBK Kokkola
3
5
–
–
GBK
GBK Kokkola
NAR
Narpes Kraft
5
0
–
–
GBK Kokkola
NAR
Narpes Kraft
5
0
–
–
GBK
GBK Kokkola
JBK
JBK
3
0
2.45
2.43
GBK Kokkola
JBK
JBK
3
0
2.45
2.43
VPS
VPS 2
GBK
GBK Kokkola
6
4
–
–
VPS 2
GBK
GBK Kokkola
6
4
–
–
GBK
GBK Kokkola
JAR
Jaro 2
2
2
–
–
GBK Kokkola
JAR
Jaro 2
2
2
–
–
VAA
Vaajakoski
GBK
GBK Kokkola
1
1
2.07
2.90
Vaajakoski
GBK
GBK Kokkola
1
1
2.07
2.90
GBK
GBK Kokkola
HUI
Huima / Urho
0
3
2.12
2.90
GBK Kokkola
HUI
Huima / Urho
0
3
2.12
2.90
SJK
SJK-juniorit
GBK
GBK Kokkola
2
4
3.05
2.20
SJK-juniorit
GBK
GBK Kokkola
2
4
3.05
2.20
JAR
Jaro 2
GBK
GBK Kokkola
1
1
2.25
2.57
Jaro 2
GBK
GBK Kokkola
1
1
2.25
2.57
GBK
GBK Kokkola
NAR
Narpes Kraft
6
2
2.05
2.80
GBK Kokkola
NAR
Narpes Kraft
6
2
2.05
2.80
VPS
VPS 2
LLWWL
VPS 2
LLWWL
NAR
Narpes Kraft
VPS
VPS 2
7
0
–
–
Narpes Kraft
VPS
VPS 2
7
0
–
–
VPS
VPS 2
JBK
JBK
1
2
2.55
2.17
VPS 2
JBK
JBK
1
2
2.55
2.17
JAR
Jaro 2
VPS
VPS 2
1
4
–
–
Jaro 2
VPS
VPS 2
1
4
–
–
VPS
VPS 2
GBK
GBK Kokkola
6
4
–
–
VPS 2
GBK
GBK Kokkola
6
4
–
–
HUI
Huima / Urho
VPS
VPS 2
5
0
–
–
Huima / Urho
VPS
VPS 2
5
0
–
–
VPS
VPS 2
HER
Hercules
3
1
1.15
21.00
VPS 2
HER
Hercules
3
1
1.15
21.00
VAA
Vaajakoski
VPS
VPS 2
3
2
2.60
2.27
Vaajakoski
VPS
VPS 2
3
2
2.60
2.27
VPS
VPS 2
JAR
Jaro 2
5
0
1.53
4.85
VPS 2
JAR
Jaro 2
5
0
1.53
4.85
JBK
JBK
VPS
VPS 2
2
0
2.37
2.55
JBK
VPS
VPS 2
2
0
2.37
2.55
VPS
VPS 2
SJK
SJK-juniorit
6
2
1.50
4.75
VPS 2
SJK
SJK-juniorit
6
2
1.50
4.75
Đối đầu
GBK
GBK Kokkola
GBK Kokkola3·0·3
VPS 2VPS

- thg 9 2026 VPS 2 6 - 4 GBK Kokkola
- thg 6 2026 VPS 2 3 - 4 GBK Kokkola
- thg 9 2025 GBK Kokkola 3 - 0 VPS 2
- thg 6 2025 VPS 2 3 - 0 GBK Kokkola
- thg 5 2025 VPS 2 0 - 1 GBK Kokkola
- thg 4 2025 GBK Kokkola 0 - 3 VPS 2
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Kakkonen Group C (Winners stage)
- Kakkonen Group C (Losers stage)











