GBK Kokkola vs Narpes Kraft — Kakkonen - Lohko C
Kakkonen - Lohko C · Phần Lan
1
2.05
X
4.15
2
2.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
92%Xác suất
Cả hai đội ghi bàn
GG
Tỷ lệ @1.16
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
3:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
GBK
GBK KokkolaChỉ sốNarpes KraftNAR
GBK KokkolaChỉ sốNarpes KraftNAR
49%
Kiểm soát bóng
51%17
Tổng dứt điểm
88
Trúng đích
56
Phạt góc
51
Thẻ vàng
1Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GBK
GBK KokkolaMỗi trậnNarpes KraftNAR
GBK KokkolaMỗi trậnNarpes KraftNAR
2.7
Bàn thắng / trận
3.41.7
Bàn thua / trận
2.044%
Kiểm soát bóng
47%15.5
Dứt điểm / trận
8.35.8
Phạt góc / trận
4.7Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GBK
GBK KokkolaTỷ lệNarpes KraftNAR
GBK KokkolaTỷ lệNarpes KraftNAR
70%
Trận thắng
60%90%
Tài 1.5
100%70%
Tài 2.5
100%50%
BTTS
80%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GBK
GBK Kokkola
DLWDW
GBK Kokkola
DLWDW
VAA
Vaajakoski
GBK
GBK Kokkola
1
1
2.07
2.90
Vaajakoski
GBK
GBK Kokkola
1
1
2.07
2.90
GBK
GBK Kokkola
HUI
Huima / Urho
0
3
2.12
2.90
GBK Kokkola
HUI
Huima / Urho
0
3
2.12
2.90
SJK
SJK-juniorit
GBK
GBK Kokkola
2
4
3.05
2.20
SJK-juniorit
GBK
GBK Kokkola
2
4
3.05
2.20
JAR
Jaro 2
GBK
GBK Kokkola
1
1
2.25
2.57
Jaro 2
GBK
GBK Kokkola
1
1
2.25
2.57
GBK
GBK Kokkola
JBK
JBK
2
0
2.15
2.87
GBK Kokkola
JBK
JBK
2
0
2.15
2.87
TP-
TP-47
GBK
GBK Kokkola
3
4
2.17
2.67
TP-47
GBK
GBK Kokkola
3
4
2.17
2.67
GBK
GBK Kokkola
JS
JS Hercules
7
0
1.50
5.20
GBK Kokkola
JS
JS Hercules
7
0
1.50
5.20
VPS
VPS II
GBK
GBK Kokkola
3
4
1.38
6.50
VPS II
GBK
GBK Kokkola
3
4
1.38
6.50
GBK
GBK Kokkola
VAA
Vaajakoski
0
1
1.58
4.25
GBK Kokkola
VAA
Vaajakoski
0
1
1.58
4.25
HUI
Huima / Urho
GBK
GBK Kokkola
1
2
1.65
3.60
Huima / Urho
GBK
GBK Kokkola
1
2
1.65
3.60
NAR
Narpes Kraft
DLWLW
Narpes Kraft
DLWLW
NAR
Narpes Kraft
SJK
SJK-juniorit
2
2
1.82
3.20
Narpes Kraft
SJK
SJK-juniorit
2
2
1.82
3.20
TP-
TP-47
NAR
Narpes Kraft
2
1
2.17
3.45
TP-47
NAR
Narpes Kraft
2
1
2.17
3.45
NAR
Narpes Kraft
JS
JS Hercules
3
2
1.60
4.40
Narpes Kraft
JS
JS Hercules
3
2
1.60
4.40
NAR
Narpes Kraft
VAA
Vaajakoski
2
3
1.95
2.95
Narpes Kraft
VAA
Vaajakoski
2
3
1.95
2.95
NAR
Narpes Kraft
VPS
VPS II
3
2
2.80
2.10
Narpes Kraft
VPS
VPS II
3
2
2.80
2.10
JBK
JBK
NAR
Narpes Kraft
4
2
2.17
2.80
JBK
NAR
Narpes Kraft
4
2
2.17
2.80
NAR
Narpes Kraft
JAR
Jaro 2
8
0
2.80
2.10
Narpes Kraft
JAR
Jaro 2
8
0
2.80
2.10
NAR
Narpes Kraft
HUI
Huima / Urho
1
3
2.25
2.39
Narpes Kraft
HUI
Huima / Urho
1
3
2.25
2.39
SJK
SJK-juniorit
NAR
Narpes Kraft
0
4
1.95
2.90
SJK-juniorit
NAR
Narpes Kraft
0
4
1.95
2.90
NAR
Narpes Kraft
TP-
TP-47
1
2
1.85
2.97
Narpes Kraft
TP-
TP-47
1
2
1.85
2.97
Đối đầu
GBK
GBK Kokkola
GBK Kokkola2·1·1
Narpes KraftNAR

- thg 5 2026 Narpes Kraft 6 - 2 GBK Kokkola
- thg 7 2025 Kraft 2 - 3 GBK
- thg 4 2025 GBK 1 - 1 Kraft
- thg 7 2024 GBK 3 - 2 Kraft
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Kakkonen Group C (Winners stage)
- Kakkonen Group C (Losers stage)











