GBK Kokkola vs JBK — Kakkonen - Lohko C
Kakkonen - Lohko C · Phần Lan
1
2.15
X
3.70
2
2.87
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
90%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.37
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
GBK
GBK KokkolaDự đoánJBKJBK
GBK KokkolaDự đoánJBKJBK
47%Kiểm soát bóng53%
18Tổng dứt điểm11
7Trúng đích5
6Phạt góc4
1Thẻ vàng2
GBK
GBK KokkolaThực tếJBKJBK
GBK KokkolaThực tếJBKJBK
39%Kiểm soát bóng61%
6Tổng dứt điểm13
4Trúng đích6
4Phạt góc6
4Thẻ vàng1
GBK
GBK KokkolaThực tế · Dự đoánJBKJBK
GBK KokkolaThực tế · Dự đoánJBKJBK
39%47%Kiểm soát bóng61%53%
618Tổng dứt điểm1311
47Trúng đích65
46Phạt góc64
41Thẻ vàng12
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GBK
GBK KokkolaMỗi trậnJBKJBK
GBK KokkolaMỗi trậnJBKJBK
2.5Bàn thắng / trận1.8
1.9Bàn thua / trận1.6
43%Kiểm soát bóng50%
16.3Dứt điểm / trận9.7
5.9Phạt góc / trận4.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GBK
GBK KokkolaTỷ lệJBKJBK
GBK KokkolaTỷ lệJBKJBK
60%Trận thắng40%
90%Tài 1.590%
70%Tài 2.580%
50%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GBK
GBK Kokkola
WWLDW
GBK Kokkola
WWLDW
HUI
Huima / Urho
GBK
GBK Kokkola
3
5
–
–
Huima / Urho
GBK
GBK Kokkola
3
5
–
–
GBK
GBK Kokkola
NAR
Narpes Kraft
5
0
–
–
GBK Kokkola
NAR
Narpes Kraft
5
0
–
–
VPS
VPS 2
GBK
GBK Kokkola
6
4
–
–
VPS 2
GBK
GBK Kokkola
6
4
–
–
GBK
GBK Kokkola
JAR
Jaro 2
2
2
–
–
GBK Kokkola
JAR
Jaro 2
2
2
–
–
GBK
GBK Kokkola
VPS
VPS 2
4
1
1.92
3.25
GBK Kokkola
VPS
VPS 2
4
1
1.92
3.25
VAA
Vaajakoski
GBK
GBK Kokkola
1
1
2.07
2.90
Vaajakoski
GBK
GBK Kokkola
1
1
2.07
2.90
GBK
GBK Kokkola
HUI
Huima / Urho
0
3
2.12
2.90
GBK Kokkola
HUI
Huima / Urho
0
3
2.12
2.90
SJK
SJK-juniorit
GBK
GBK Kokkola
2
4
3.05
2.20
SJK-juniorit
GBK
GBK Kokkola
2
4
3.05
2.20
JAR
Jaro 2
GBK
GBK Kokkola
1
1
2.25
2.57
Jaro 2
GBK
GBK Kokkola
1
1
2.25
2.57
GBK
GBK Kokkola
NAR
Narpes Kraft
6
2
2.05
2.80
GBK Kokkola
NAR
Narpes Kraft
6
2
2.05
2.80
JBK
JBK
WWDWW
JBK
WWDWW
JBK
JBK
JAR
Jaro 2
3
0
–
–
JBK
JAR
Jaro 2
3
0
–
–
VPS
VPS 2
JBK
JBK
1
2
2.55
2.17
VPS 2
JBK
JBK
1
2
2.55
2.17
JBK
JBK
HUI
Huima / Urho
1
1
2.12
3.15
JBK
HUI
Huima / Urho
1
1
2.12
3.15
JBK
JBK
NAR
Narpes Kraft
5
0
1.35
5.90
JBK
NAR
Narpes Kraft
5
0
1.35
5.90
SJK
SJK-juniorit
JBK
JBK
0
1
2.87
2.10
SJK-juniorit
JBK
JBK
0
1
2.87
2.10
JBK
JBK
TP-
TP-47
4
0
1.52
5.10
JBK
TP-
TP-47
4
0
1.52
5.10
JAR
Jaro 2
JBK
JBK
1
3
2.75
2.23
Jaro 2
JBK
JBK
1
3
2.75
2.23
JBK
JBK
VAA
Vaajakoski
4
0
1.74
3.75
JBK
VAA
Vaajakoski
4
0
1.74
3.75
JBK
JBK
VPS
VPS 2
2
0
2.37
2.55
JBK
VPS
VPS 2
2
0
2.37
2.55
HER
Hercules
JBK
JBK
5
3
3.65
1.80
Hercules
JBK
JBK
5
3
3.65
1.80
Đối đầu
GBK
GBK Kokkola
GBK Kokkola4·1·1
JBKJBK

- thg 7 2026 GBK Kokkola 2 - 0 JBK
- thg 5 2026 JBK 1 - 2 GBK Kokkola
- thg 9 2025 JBK 1 - 1 GBK Kokkola
- thg 7 2025 GBK Kokkola 3 - 0 JBK
- thg 5 2025 JBK 0 - 1 GBK Kokkola
- thg 8 2024 GBK Kokkola 1 - 2 JBK
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Kakkonen Group C (Winners stage)
- Kakkonen Group C (Losers stage)











