Gazalkent vs Olimpik-Mobiuz — Pro League A
Pro League A · Uzbekistan
1
2.42
X
3.60
2
2.42
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
54%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.47
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
2:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
GAZ
GazalkentChỉ sốOlimpik-MobiuzOLI
GazalkentChỉ sốOlimpik-MobiuzOLI
48%Kiểm soát bóng52%
8Tổng dứt điểm15
4Trúng đích5
5Phạt góc5
2Việt vị4
12Lỗi17
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GAZ
GazalkentMỗi trậnOlimpik-MobiuzOLI
GazalkentMỗi trậnOlimpik-MobiuzOLI
2.0Bàn thắng / trận2.3
1.1Bàn thua / trận1.0
49%Kiểm soát bóng53%
8.7Dứt điểm / trận14.0
4.6Phạt góc / trận5.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GAZ
GazalkentTỷ lệOlimpik-MobiuzOLI
GazalkentTỷ lệOlimpik-MobiuzOLI
60%Trận thắng50%
90%Tài 1.580%
60%Tài 2.570%
50%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GAZ
Gazalkent
DDLWW
Gazalkent
DDLWW
GAZ
Gazalkent
YAY
Yaypan
0
0
1.88
3.60
Gazalkent
YAY
Yaypan
0
0
1.88
3.60
LOC
Lochin
GAZ
Gazalkent
1
1
–
–
Lochin
GAZ
Gazalkent
1
1
–
–
GAZ
Gazalkent
FAR
FarDu
0
1
1.97
3.60
Gazalkent
FAR
FarDu
0
1
1.97
3.60
KAT
Kattaqurgon
GAZ
Gazalkent
2
4
1.53
5.00
Kattaqurgon
GAZ
Gazalkent
2
4
1.53
5.00
BUX
BuxDu
GAZ
Gazalkent
1
3
4.70
1.62
BuxDu
GAZ
Gazalkent
1
3
4.70
1.62
RES
Respublika FA
GAZ
Gazalkent
0
7
2.47
2.67
Respublika FA
GAZ
Gazalkent
0
7
2.47
2.67
GAZ
Gazalkent
ARA
Aral
0
2
3.40
2.00
Gazalkent
ARA
Aral
0
2
3.40
2.00
GAZ
Gazalkent
MET
Metalourg
3
2
4.00
1.82
Gazalkent
MET
Metalourg
3
2
4.00
1.82
SHO
Shortan
GAZ
Gazalkent
0
2
1.93
4.10
Shortan
GAZ
Gazalkent
0
2
1.93
4.10
GAZ
Gazalkent
JAY
Jayxun
0
0
1.40
6.30
Gazalkent
JAY
Jayxun
0
0
1.40
6.30
OLI
Olimpik-Mobiuz
DWLWD
Olimpik-Mobiuz
DWLWD
AND
Andijan (Uzb)
OLI
Olimpik-Mobiuz
2
2
1.33
7.10
Andijan (Uzb)
OLI
Olimpik-Mobiuz
2
2
1.33
7.10
OLI
Olimpik-Mobiuz
BUX
BuxDu
2
1
–
–
Olimpik-Mobiuz
BUX
BuxDu
2
1
–
–
OLI
Olimpik-Mobiuz
MET
Metalourg
2
3
–
–
Olimpik-Mobiuz
MET
Metalourg
2
3
–
–
OLI
Olimpik-Mobiuz
ARA
Aral
2
1
3.00
2.17
Olimpik-Mobiuz
ARA
Aral
2
1
3.00
2.17
OLI
Olimpik-Mobiuz
SHO
Shortan
0
0
1.70
4.20
Olimpik-Mobiuz
SHO
Shortan
0
0
1.70
4.20
OLI
Olimpik-Mobiuz
JAY
Jayxun
2
1
1.42
6.10
Olimpik-Mobiuz
JAY
Jayxun
2
1
1.42
6.10
PAK
Pakhtakor II
OLI
Olimpik-Mobiuz
1
4
4.20
1.60
Pakhtakor II
OLI
Olimpik-Mobiuz
1
4
4.20
1.60
OLI
Olimpik-Mobiuz
QIZ
Qiziriq
3
0
1.33
6.60
Olimpik-Mobiuz
QIZ
Qiziriq
3
0
1.33
6.60
OLI
Olimpik-Mobiuz
LOC
Lochin
2
3
–
–
Olimpik-Mobiuz
LOC
Lochin
2
3
–
–
YAY
Yaypan
OLI
Olimpik-Mobiuz
1
6
2.15
2.95
Yaypan
OLI
Olimpik-Mobiuz
1
6
2.15
2.95
Đối đầu
GAZ
Gazalkent
Gazalkent0·1·0
Olimpik-MobiuzOLI

- thg 4 2026 Olimpik-Mobiuz 2 - 2 Gazalkent
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs















