Gasogi United vs Gorilla — National Soccer League
National Soccer League · Rwanda
1
2.14
X
3.05
2
4.05
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
84%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.45
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GAS
Gasogi UnitedMỗi trậnGorillaGOR
Gasogi UnitedMỗi trậnGorillaGOR
0.5
Bàn thắng / trận
1.01.4
Bàn thua / trận
1.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GAS
Gasogi UnitedTỷ lệGorillaGOR
Gasogi UnitedTỷ lệGorillaGOR
10%
Trận thắng
30%70%
Tài 1.5
70%30%
Tài 2.5
60%40%
BTTS
70%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GAS
Gasogi United
LDLDW
Gasogi United
LDLDW
GAS
Gasogi United
POL
Police
0
1
–
–
Gasogi United
POL
Police
0
1
–
–
MUS
Musanze
GAS
Gasogi United
0
0
–
–
Musanze
GAS
Gasogi United
0
0
–
–
HIL
Hilal O
GAS
Gasogi United
2
1
–
–
Hilal O
GAS
Gasogi United
2
1
–
–
GAS
Gasogi United
ETI
Etincelles
2
2
2.25
3.35
Gasogi United
ETI
Etincelles
2
2
2.25
3.35
GAS
Gasogi United
GIC
Gicumbi
3
1
2.16
4.10
Gasogi United
GIC
Gicumbi
3
1
2.16
4.10
MAR
Marines
GAS
Gasogi United
2
2
2.45
3.50
Marines
GAS
Gasogi United
2
2
2.45
3.50
AS
AS Kigali
GAS
Gasogi United
0
0
2.45
3.40
AS Kigali
GAS
Gasogi United
0
0
2.45
3.40
KIY
Kiyovu S
GAS
Gasogi United
2
0
2.15
3.70
Kiyovu S
GAS
Gasogi United
2
0
2.15
3.70
GAS
Gasogi United
BUG
Bugesera
0
1
2.80
2.65
Gasogi United
BUG
Bugesera
0
1
2.80
2.65
GAS
Gasogi United
RUT
Rutsiro
0
0
2.30
3.30
Gasogi United
RUT
Rutsiro
0
0
2.30
3.30
GOR
Gorilla
WLDLW
Gorilla
WLDLW
GOR
Gorilla
AL
Al Merreikh
3
1
–
–
Gorilla
AL
Al Merreikh
3
1
–
–
GOR
Gorilla
ETI
Etincelles
0
4
–
–
Gorilla
ETI
Etincelles
0
4
–
–
RAY
Rayon Sports
GOR
Gorilla
0
0
–
–
Rayon Sports
GOR
Gorilla
0
0
–
–
MUK
Mukura
GOR
Gorilla
2
1
2.30
3.45
Mukura
GOR
Gorilla
2
1
2.30
3.45
GOR
Gorilla
AS
AS Kigali
2
1
2.52
3.25
Gorilla
AS
AS Kigali
2
1
2.52
3.25
GOR
Gorilla
POL
Police
1
1
3.55
2.37
Gorilla
POL
Police
1
1
3.55
2.37
MUH
Muhanga
GOR
Gorilla
1
2
3.00
2.42
Muhanga
GOR
Gorilla
1
2
3.00
2.42
GOR
Gorilla
MUS
Musanze
2
1
2.65
3.35
Gorilla
MUS
Musanze
2
1
2.65
3.35
GIC
Gicumbi
GOR
Gorilla
0
1
2.55
3.35
Gicumbi
GOR
Gorilla
0
1
2.55
3.35
GOR
Gorilla
MAR
Marines
1
1
2.75
4.10
Gorilla
MAR
Marines
1
1
2.75
4.10
Đối đầu
GAS
Gasogi United
Gasogi United1·1·0
GorillaGOR

- thg 1 2026 Gorilla 1 - 2 Gasogi United
- thg 11 2024 Gasogi U 2 - 2 Gorilla
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Champions League
- CAF Confederation Cup
- Relegation



















