Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Gasogi U vs Rwamagana — National Soccer League

1 2.15
X 2.77
2 3.60

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
75%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn U2.5 Tỷ lệ @1.35 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Gasogi U 34%@2.15
Hòa 45%@2.77
Rwamagana 21%@3.60
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 25%@4.05
Xỉu 2.5 75%@1.35
Cả hai đội ghi bànBTTS
40%@2.40
Không 60%@1.54

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Gasogi UMỗi trậnRwamagana
0.5
Bàn thắng / trận
0.9
0.6
Bàn thua / trận
1.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Gasogi UTỷ lệRwamagana
30%
Trận thắng
40%
30%
Tài 1.5
60%
10%
Tài 2.5
20%
20%
BTTS
30%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Gasogi U LDLDW
L 28 thg 5 Gasogi United Police 0 1
D 17 thg 5 Musanze Gasogi United 0 0
L 13 thg 5 Hilal O Gasogi United 2 1
D 10 thg 5 Gasogi United Etincelles 2 2 2.25 3.35
W 5 thg 5 Gasogi United Gicumbi 3 1 2.16 4.10
D 1 thg 5 Marines Gasogi United 2 2 2.45 3.50
D 24 thg 4 AS Kigali Gasogi United 0 0 2.45 3.40
W 17 thg 4 Gasogi United Gorilla 2 1 2.14 4.05
L 3 thg 4 Kiyovu S Gasogi United 2 0 2.15 3.70
L 14 thg 3 Gasogi United Bugesera 0 1 2.80 2.65
Rwamagana LLDLL
L 28 thg 5 Amagaju Rwamagana 2 1 2.20 3.10
L 24 thg 5 Rwamagana APR 0 1
D 1 thg 5 Kiyovu S Rwamagana 2 2 2.12 3.70
L 26 thg 4 Musanze Rwamagana 1 0 1.83 4.55
L 19 thg 4 Rwamagana Rayon Sports 0 2 5.25 1.70
L 5 thg 4 AS Kigali Rwamagana 1 0 1.88 4.35
W 29 thg 3 Bugesera Rwamagana 0 1 1.85 4.33
L 14 thg 3 Gorilla Rwamagana 2 0 2.20 3.30
D 8 thg 3 Rwamagana Police 1 1
W 1 thg 3 Rwamagana Etincelles 1 0 2.31 3.25

Đối đầu

Gasogi U
0·2·0
Rwamagana
  • thg 12 2024 Rwamagana 0 - 0 Gasogi U
  • thg 1 2024 Rwamagana 0 - 0 Gasogi U

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 APR 33 +24 70
2 Rayon S 37 +13 65
3 Kigali 29 +7 48
4 Gorilla 39 -4 48
5 Mukura 30 +1 47
6 Musanze 33 0 41
7 Gasogi U 30 -1 41
8 Kiyovu S 25 +8 40
9 Bugesera 31 -3 36
10 Etincelles 33 -4 35
11 Marines 29 -8 32
12 Rutsiro 26 -5 31
13 Amagaju 30 -12 31
14 Al Merreikh 15 +6 29
15 Hilal O 12 +17 28
16 Police 18 +2 25
17 Rwamagana 22 -8 18
18 Gicumbi 12 -9 11
19 Muhanga 10 -9 8
20 Vision 8 -7 5
21 Etoile l 2 0 2
22 Sunrise 6 -8 2