Gasogi U vs Rwamagana — National Soccer League
National Soccer League · Rwanda
1
2.15
X
2.77
2
3.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
75%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.35
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GAS
Gasogi UMỗi trậnRwamaganaRWA
Gasogi UMỗi trậnRwamaganaRWA
0.5
Bàn thắng / trận
0.90.6
Bàn thua / trận
1.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GAS
Gasogi UTỷ lệRwamaganaRWA
Gasogi UTỷ lệRwamaganaRWA
30%
Trận thắng
40%30%
Tài 1.5
60%10%
Tài 2.5
20%20%
BTTS
30%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GAS
Gasogi U
LDLDW
Gasogi U
LDLDW
GAS
Gasogi United
POL
Police
0
1
–
–
Gasogi United
POL
Police
0
1
–
–
MUS
Musanze
GAS
Gasogi United
0
0
–
–
Musanze
GAS
Gasogi United
0
0
–
–
HIL
Hilal O
GAS
Gasogi United
2
1
–
–
Hilal O
GAS
Gasogi United
2
1
–
–
GAS
Gasogi United
ETI
Etincelles
2
2
2.25
3.35
Gasogi United
ETI
Etincelles
2
2
2.25
3.35
GAS
Gasogi United
GIC
Gicumbi
3
1
2.16
4.10
Gasogi United
GIC
Gicumbi
3
1
2.16
4.10
MAR
Marines
GAS
Gasogi United
2
2
2.45
3.50
Marines
GAS
Gasogi United
2
2
2.45
3.50
AS
AS Kigali
GAS
Gasogi United
0
0
2.45
3.40
AS Kigali
GAS
Gasogi United
0
0
2.45
3.40
GAS
Gasogi United
GOR
Gorilla
2
1
2.14
4.05
Gasogi United
GOR
Gorilla
2
1
2.14
4.05
KIY
Kiyovu S
GAS
Gasogi United
2
0
2.15
3.70
Kiyovu S
GAS
Gasogi United
2
0
2.15
3.70
GAS
Gasogi United
BUG
Bugesera
0
1
2.80
2.65
Gasogi United
BUG
Bugesera
0
1
2.80
2.65
RWA
Rwamagana
LLDLL
Rwamagana
LLDLL
AMA
Amagaju
RWA
Rwamagana
2
1
2.20
3.10
Amagaju
RWA
Rwamagana
2
1
2.20
3.10
RWA
Rwamagana
APR
APR
0
1
–
–
Rwamagana
APR
APR
0
1
–
–
KIY
Kiyovu S
RWA
Rwamagana
2
2
2.12
3.70
Kiyovu S
RWA
Rwamagana
2
2
2.12
3.70
MUS
Musanze
RWA
Rwamagana
1
0
1.83
4.55
Musanze
RWA
Rwamagana
1
0
1.83
4.55
RWA
Rwamagana
RAY
Rayon Sports
0
2
5.25
1.70
Rwamagana
RAY
Rayon Sports
0
2
5.25
1.70
AS
AS Kigali
RWA
Rwamagana
1
0
1.88
4.35
AS Kigali
RWA
Rwamagana
1
0
1.88
4.35
BUG
Bugesera
RWA
Rwamagana
0
1
1.85
4.33
Bugesera
RWA
Rwamagana
0
1
1.85
4.33
GOR
Gorilla
RWA
Rwamagana
2
0
2.20
3.30
Gorilla
RWA
Rwamagana
2
0
2.20
3.30
RWA
Rwamagana
POL
Police
1
1
–
–
Rwamagana
POL
Police
1
1
–
–
RWA
Rwamagana
ETI
Etincelles
1
0
2.31
3.25
Rwamagana
ETI
Etincelles
1
0
2.31
3.25
Đối đầu
GAS
Gasogi U
Gasogi U0·2·0
RwamaganaRWA

- thg 12 2024 Rwamagana 0 - 0 Gasogi U
- thg 1 2024 Rwamagana 0 - 0 Gasogi U
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts























