GAS vs Bare — Roraimense
Roraimense · Brazil
1
1.88
X
3.75
2
4.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
67%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.38
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GAS
GASMỗi trậnBareBAR
GASMỗi trậnBareBAR
1.8Bàn thắng / trận1.8
1.6Bàn thua / trận1.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GAS
GASTỷ lệBareBAR
GASTỷ lệBareBAR
40%Trận thắng60%
70%Tài 1.580%
60%Tài 2.570%
40%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GAS
GAS
WLLLD
GAS
WLLLD
GAS
GAS
MAN
Manaus
3
1
7.50
1.35
GAS
MAN
Manaus
3
1
7.50
1.35
SAO
Sao Raimundo
GAS
GAS
4
0
1.52
7.20
Sao Raimundo
GAS
GAS
4
0
1.52
7.20
GAS
GAS
NAC
Nacional AM
0
1
4.90
1.70
GAS
NAC
Nacional AM
0
1
4.90
1.70
GAS
GAS
MON
Monte Roraima
2
3
2.92
2.35
GAS
MON
Monte Roraima
2
3
2.92
2.35
MAN
Manauara
GAS
GAS
0
0
1.19
13.50
Manauara
GAS
GAS
0
0
1.19
13.50
GAS
GAS
MAN
Manauara
1
2
4.80
1.75
GAS
MAN
Manauara
1
2
4.80
1.75
IND
Independencia
GAS
GAS
3
2
2.15
3.60
Independencia
GAS
GAS
3
2
2.15
3.60
MON
Monte Roraima
GAS
GAS
0
0
2.05
3.40
Monte Roraima
GAS
GAS
0
0
2.05
3.40
NAC
Nacional AM
GAS
GAS
3
2
1.27
11.00
Nacional AM
GAS
GAS
3
2
1.27
11.00
GAS
GAS
NAC
Nacional AM
0
3
3.65
2.02
GAS
NAC
Nacional AM
0
3
3.65
2.02
BAR
Bare
WLWWL
Bare
WLWWL
SAO
Sao Raimundo
BAR
Bare
0
1
–
–
Sao Raimundo
BAR
Bare
0
1
–
–
GAS
GAS
BAR
Bare
1
0
1.90
3.65
GAS
BAR
Bare
1
0
1.90
3.65
BAR
Bare
PRO
Progresso
4
0
1.16
13.50
Bare
PRO
Progresso
4
0
1.16
13.50
RIO
Rio Negro
BAR
Bare
1
4
8.30
1.29
Rio Negro
BAR
Bare
1
4
8.30
1.29
BAR
Bare
SAO
Sao Raimundo
1
2
5.00
1.57
Bare
SAO
Sao Raimundo
1
2
5.00
1.57
BAR
Bare
RIV
River-RR
2
1
2.95
2.07
Bare
RIV
River-RR
2
1
2.95
2.07
BAR
Bare
MAD
Madureira
0
3
5.60
1.78
Bare
MAD
Madureira
0
3
5.60
1.78
NAU
Nautico FC
BAR
Bare
0
2
6.95
1.36
Nautico FC
BAR
Bare
0
2
6.95
1.36
BAR
Bare
ATL
Atl. Roraima
3
0
–
–
Bare
ATL
Atl. Roraima
3
0
–
–
MON
Monte Roraima
BAR
Bare
2
1
–
–
Monte Roraima
BAR
Bare
2
1
–
–
Đối đầu
GAS
GAS
GAS2·0·0
BareBAR

- thg 3 2026 GAS 1 - 0 Bare
- thg 2 2025 GAS 2 - 0 Bare
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Playoffs










