Garliava vs Minija — 1 Lyga
1 Lyga · Lithuania
1
5.40
X
3.95
2
1.65
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
57%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @2.18
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
GAR
GarliavaChỉ sốMinijaMIN
GarliavaChỉ sốMinijaMIN
50
Kiểm soát bóng
509
Tổng dứt điểm
144
Trúng đích
75
Phạt góc
10Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
GAR
GarliavaMỗi trậnMinijaMIN
GarliavaMỗi trậnMinijaMIN
1.8
Bàn thắng / trận
2.50.9
Bàn thua / trận
0.753
% kiểm soát bóng
5511.2
Dứt điểm / trận
13.36.1
Phạt góc / trận
9.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
GAR
GarliavaTỷ lệMinijaMIN
GarliavaTỷ lệMinijaMIN
5
Trận thắng
89
Tài 1.5
77
Tài 2.5
76
BTTS
6Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
GAR
Garliava
LLLLW
Garliava
LLLLW
GAR
Garliava
TAU
Tauras
0
1
3.05
2.28
Garliava
TAU
Tauras
0
1
3.05
2.28
HEG
Hegelmann II
GAR
Garliava
3
1
6.10
1.47
Hegelmann II
GAR
Garliava
3
1
6.10
1.47
GAR
Garliava
NEP
Neptuna K
0
1
3.20
2.37
Garliava
NEP
Neptuna K
0
1
3.20
2.37
JON
Jonava
GAR
Garliava
1
0
2.60
2.60
Jonava
GAR
Garliava
1
0
2.60
2.60
GAR
Garliava
TRA
Transinvest
3
0
1.36
7.40
Garliava
TRA
Transinvest
3
0
1.36
7.40
ZAL
Zalgiris II
GAR
Garliava
2
1
3.50
1.91
Zalgiris II
GAR
Garliava
2
1
3.50
1.91
DAI
Dainava
GAR
Garliava
1
0
2.12
3.00
Dainava
GAR
Garliava
1
0
2.12
3.00
GAR
Garliava
SIA
Siauliai II
1
1
1.26
8.20
Garliava
SIA
Siauliai II
1
1
1.26
8.20
ATM
Atmosfera
GAR
Garliava
1
1
2.27
2.80
Atmosfera
GAR
Garliava
1
1
2.27
2.80
BFA
BFA
GAR
Garliava
2
1
4.50
2.20
BFA
GAR
Garliava
2
1
4.50
2.20
MIN
Minija
WWWLW
Minija
WWWLW
EKR
Ekranas
MIN
Minija
0
5
12.50
1.26
Ekranas
MIN
Minija
0
5
12.50
1.26
MIN
Minija
BE1
Be1 NFA
3
0
1.46
6.80
Minija
BE1
Be1 NFA
3
0
1.46
6.80
HEG
Hegelmann II
MIN
Minija
0
4
16.00
1.15
Hegelmann II
MIN
Minija
0
4
16.00
1.15
ZAL
Zalgiris II
MIN
Minija
1
0
6.60
1.40
Zalgiris II
MIN
Minija
1
0
6.60
1.40
MIN
Minija
JON
Jonava
2
1
1.33
9.40
Minija
JON
Jonava
2
1
1.33
9.40
MIN
Minija
PAN
Panevezys
2
1
3.10
2.10
Minija
PAN
Panevezys
2
1
3.10
2.10
ATM
Atmosfera
MIN
Minija
0
1
5.00
1.65
Atmosfera
MIN
Minija
0
1
5.00
1.65
MIN
Minija
BFA
BFA
3
0
1.30
8.50
Minija
BFA
BFA
3
0
1.30
8.50
JON
Jonava
MIN
Minija
0
0
6.30
1.45
Jonava
MIN
Minija
0
0
6.30
1.45
BAB
Babrungas
MIN
Minija
1
0
3.90
2.02
Babrungas
MIN
Minija
1
0
3.90
2.02
Đối đầu
GAR
Garliava
Garliava1·1·0
MinijaMIN

- thg 8 2024 Garliava 4 - 2 Minija
- thg 4 2024 Minija 0 - 0 Garliava
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















